• 0963 00 88 11
  • Thứ 2 - thứ 6 : 8h00 -12h00 và 13h30 - 17h30
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật dịch vụ Fluke 115 Đồng hồ vạn năng kỹ thuật dịch vụ Fluke 115

115Đồng hồ vạn năng kỹ thuật dịch vụ Fluke 115

True-rms Digital Multimeter Fluke 115.

Hãng SX: Fluke-USA, bảo hành 2 năm.

  • Màn hình LED rộng, sáng
  • Đo điện trở và mối nối liên tục
  • Lưu lại dao động tín hiệu Min/Max/Average
  • Chỉ tiêu an toàn CAT III 600 V

 

S000328 Đồng Hồ Vạn Năng Số lượng: 1 Cái

Đồng hồ vạn năng kỹ thuật dịch vụ Fluke 115

Cloud Zoom small image
  • 115Đồng hồ vạn năng kỹ thuật dịch vụ Fluke 115

    True-rms Digital Multimeter Fluke 115.

    Hãng SX: Fluke-USA, bảo hành 2 năm.

    • Màn hình LED rộng, sáng
    • Đo điện trở và mối nối liên tục
    • Lưu lại dao động tín hiệu Min/Max/Average
    • Chỉ tiêu an toàn CAT III 600 V

     

{tab=Giới thiệu}

115feat

Bởi thiết kế bởi các kỹ thuật viên, kỹ sư Fluke.

Đồng hồ true-rms nhỏ gọn cho lĩnh vực dịch vụ kỹ thuật. Fluke 115 là giải pháp cho một diện rộng các ứng dụng kiểm tra và yêu cầu điện , điện tử.

 

 

{tab=Đặc tả kỹ thuật}

Đặc tả kỹ thuật
Điện thế tối đa giữa bất kỳ đầu nào và đất

600 V
Chống sét lan truyền

6 kV peak per IEC 61010-1 600 VCAT III, Pollution Degree 2
Hiển thị
Số: 6,000 lần đếm, cập nhật 4 lần/giây
Đồ thị

33 đoạn, cập nhật 32 trên giây
NHiệt độ hoạt động

-10 °C to + 50 °C
Nhiệt độ lưu kho

-40 °C to + 60 °C
Kiểu Pin

9 volt Alkaline, NEDA 1604A/ IEC 6LR61
Tuổi thọ pin

400 giờ
Đặc tả kỹ thuật độ chính xác
DC millivolts
Tầm đo: 600.0 mV
Độ phân giải: 0.1 mV
Độ chính xác: ± ([% of reading] + [counts]): 0.5% + 2
DC volts
Thang đo/độ phân giải: 6.000 V / 0.001 V
thang đo/độ phân giải: 60.00 V / 0.01 V
thang đo/độ phân giải: 600.00 V / 0.1 V
độ chính xác: ± ([% of reading] + [counts]): 0.5% + 2
AC millivolts1 true-rms
tầm đo: 600.0 mV
độ phân giải: 0.1 mV
Độ chính xác: 1.0 % + 3 (dc, 45 Hz to 500 Hz)2.0 % + 3 (500 Hz to 1 kHz)
AC volts1 true-rms
Thang đo/độ phân giải: 6.000 V / 0.001 V
Thang đo/Độ phân giải: 60.00 V / 0.01 V
Thang đo/Độ phân giải: 600.0 V / 0.1 V
Độ chính xác: 1.0 % + 3 (dc, 45 Hz to 500 Hz)2.0 % + 3 (500 Hz to 1 kHz)
Tính liên tục
tầm đo: 600 Ω
độ phân giải: 1 Ω
Độ chính xác: Beeper on 250 Ω; detectsopens or shorts of 500 μs or longer.
Ohms
Thang đo/Độ phân giả: 600.0 Ω / 0.1 Ω
Thang đo/Độ phân giải 6.000 kΩ / 0.001 kΩ
Thang đo/Độ phân giải
60.00 kΩ / 0.01 kΩ
Thang đo/Độ phân giải
600.0 kΩ / 0.1 kΩ
Thang đo/Độ phân giải
6.000 MΩ / 0.001 MΩ
Độ chính xác: 0.9 % + 1
Thang đo/Độ phân giải
40.00 MΩ / 0.01 MΩ
Độ chính xác
5 % + 2
Kiểm tra Diode
Thang đo/Độ phân giải
2.00 V / 0.001 V
Độ chính xác: 0.9% + 2
Capacitance
Thang đo/Độ phân giải
1000 nF / 1 nF
Thang đo/Độ phân giải
10.00 µF / 0.01 µF
Thang đo/Độ phân giải
100.0 µF / 0.1 µF
Thang đo/Độ phân giải
9999 µF / 1 µF
Thang đo/Độ phân giải
100 µF to 1000 µF
Độ chính xác: 1.9% + 2
Thang đo/Độ phân giải
> 1000 µF
Độ chính xác : 5% + 20%
Lo-Z tụ điện
Tầm đo: 1 nF to 500 µF
độ chính xác: 10% + 2 typical
AC amps true-rms (45 Hz to 500Hz)
Thang đo/Độ phân giải
6.000 A / 0.001 A
Thang đo/Độ phân giải
10.00 A / 0.01 A
Độ chính xác: 1.5% + 3

20 A overload for 30-seconds max
DC amps
Thang đo/Độ phân giải
6.000 A / 0.001 A
Thang đo/Độ phân giải
10.00 A / 0.01 A
Độ chính xác: 1.0% + 3

20 A overload for 30-seconds max
Hz (V or A input)2
Thang đo/Độ phân giải
99.99 Hz / 0.01 Hz
Thang đo/Độ phân giải
999.9 Hz / 0.01 Hz
Thang đo/Độ phân giải
9.999 kHz / 0.001 kHz
Thang đo/Độ phân giải
50 kHz / 0.01 kHz
Độ chính xác: 0.1% + 2

Lưu ý:
1) Tất cả tầm điện áp AC được tự động chỉ rõ từ 1% đến 100% tầm đo
2) Nhiệt độ không chính xác (accuracy) không bao gồm sai số nhiệt độ que đo
3)Tần số là kết hợp điện thế AC, 5 Hz to 50 kHz. Dòng điện AC là 45 Hz to 5 kHz.
4) Tầm nhiệt độ/Độ phân giải: -40 °F to 752 °F / 0.2 °F

{tab=Đặt hàng}

Để được hỗ trợ thêm xin vui lòng liên hệ:

Lê Vũ
Sales Engineer
H: 0986 008 847
E: vu.le@snt.vn

Cvu_hau_lvc@yahoo.com (YID)

vulesnt (skype)

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây