• 0963 00 88 11
  • Thứ 2 - thứ 6 : 8h00 -12h00 và 13h30 - 17h30
ES-2108-F ES-2108-F

Switch FE 8-Port có quản lý Lớp 2

ZyxelES-2108-F.jpg

nâng cao kết nối ettx ethernet tích cực

- Tương thích 100BASE-X SFP rộng (100BASE-BX/FX/LX)
- QoS được trao quyền bởi bốn hàng đợi ưu tiên, WRR/SPQ & DSCP
- IP TV được thao tác bởi MVR & IGMP Snooping v3
- Tối thiểu sự nhiễu loạn lướt kênh với Fast Leave
- 256 Static VLAN & 4K PVID mà tối ưu quản lý VLAN
- Quản lý từ xa qua IEEE802.3ah (OAM)
- Dễ dàng quản lý với EMS, CLI và cấu hình Text
- Cài đặt gắn tường linh hoạt
S000175 FTTH Số lượng: 1 Cái

ES-2108-F

Cloud Zoom small image
  • Switch FE 8-Port có quản lý Lớp 2

    ZyxelES-2108-F.jpg

    nâng cao kết nối ettx ethernet tích cực

    - Tương thích 100BASE-X SFP rộng (100BASE-BX/FX/LX)
    - QoS được trao quyền bởi bốn hàng đợi ưu tiên, WRR/SPQ & DSCP
    - IP TV được thao tác bởi MVR & IGMP Snooping v3
    - Tối thiểu sự nhiễu loạn lướt kênh với Fast Leave
    - 256 Static VLAN & 4K PVID mà tối ưu quản lý VLAN
    - Quản lý từ xa qua IEEE802.3ah (OAM)
    - Dễ dàng quản lý với EMS, CLI và cấu hình Text
    - Cài đặt gắn tường linh hoạt

Mật độ cổng

  • 8x10/100Baee-T, RJ-45 ports
  • 1x khe cắm FE SFP

Hiệu suất

  • Switching Capacity (bps):5.6 Gbps non-blocking switching fabric
  • Switching Forwarding Rate:1.4Mpps
  • Packet buffer: 256k
  • MAC Address: 8K

Độ tin cậy và sẵn sàn

  • STP/RSTP/MSTP
  • Up to 2 aggregation group; 4 ports/per group
  • Loop guard

Điều khiển lưu lượng

  • 256 static VLAN, up to 4K dynamic VLAN 
  • 8021.Q Port base VLAN 
  • VLAN trunking
  • GVRP

Bảo mật

  • 802.1x
  • Port Security
  • MAC filtering
  • Static MAC forwarding
  • SSH v1/v2
  • SSL
  • Intrusion Lock
  • MAC Freeze
  • Port Isolation
  • IP Source Guard: Static IP/MAC binding

Chất lượng dịch vụ (QoS)

  • 802.1p Priority Queues per Port: 4
  • 802.1p Queuing method: SPQ/WRR
  • Broadcast Storm Control
  • Rate Limiting, port based (ingress/egress) / Bandwidth control granularity: 64Kbps
  • Traffic Shaping, port based

Phân loại dịch vụ (CoS)

  • 802.1p Class of Service
  • DiffServ (DSCP)

IP Multicast

  • IGMP Snooping (v1,v2,v3)
  • MVR
  • IGMP Filtering
  • Immediate Leave

Quản lý thiết bị

  • iStacking
  • Web Interface
  • CLI (Cisco like)
  • DHCP relay per VLAN
  • DHCP Client (Management)
  • DHCP option 82
  • NTP
  • Daylight Saving
  • Port Mirroring
  • RS-232 Out-of-band Console Port
  • TACACS+ authentication
  • TACACS+ accounting
  • RADIUS accounting

Khả năng quản lý

  • SNMP v1,v2c, v3
  • SNMP trap group
  • RMON (1,2,3,9)
  • Syslog

Linh tinh

  • 802.3ah OAM (Link Discovery/Loopback)

Thông tin MIB

  • RFC1213 MIB II
  • RFC1493 Bridge MIB
  • RFC1643 Ethernet MIB
  • RFC1757 RMON group 1,2,3,9
  • RFC2011 IP MIB
  • RFC2012 TCP MIB
  • RFC2013 UDP MIB
  • RFC2233 ifVHCPacketGroup.
  • RFC2674 VLAN MIB
  • RFC2925 PING-MIB and TRACEROUTE-MIB
  • ZyXEL Private MIB

Chuẩn tuân thủ

  • IEEE 802.3 10Base-T Ethernet
  • IEEE 802.3u 100 Base-Tx Ethernet
  • IEEE 802.ab 1000 Base-T Ethernet
  • IEEE 802.3z
  • IEEE 802.3x Flow control
  • IEEE 802.1D Spanning tree protocol
  • IEEE 802.1w Rapid Spanning tree protocol
  • IEEE 802.1s Multiple Spanning tree protocol
  • IEEE 802.1p Class of service, priority protocols
  • IEEE 802.1Q VLAN tagging
  • IEEE 802.1x Port Authentication
  • IEEE 802.3ad LACP aggregation
  • IEEE 802.1ad VLAN Stacking

Đặc tính vật lý

  • Dimensions: 250 (W) x 135 (D) x 35 (H) mm
  • Weight: 1.2 kg

Yêu cầu nguồn điện

  • Input voltage of AC: 100 to 240V, 50/60Hz
  • Max power rating of AC: 10 Watt

Đặc tính môi trường

  • Operating temperature: 0°C ~ 45°C
  • Storage temperature: - 25°C ~ 70°C
  • Operating humidity: 10% ~ 90%, (non-condensing)

An toàn

  • UL 60950-1
  • CSA 60950-1
  • EN 60950-1
  • IEC 60950-1
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây