• 0963 00 88 11
  • Thứ 2 - thứ 6 : 8h00 -12h00 và 13h30 - 17h30
Modules IRD DMM-1200P/-1400P Series với bộ xử lý MPEG-2 SD chuyên nghiệp Modules IRD DMM-1200P/-1400P Series với bộ xử lý MPEG-2 SD chuyên nghiệp Modules IRD DMM-1200P/-1400P Series với bộ xử lý MPEG-2 SD chuyên nghiệp S000363 IRD Modules Số lượng: 1 Cái

Modules IRD DMM-1200P/-1400P Series với bộ xử lý MPEG-2 SD chuyên nghiệp

Cloud Zoom small image
  • Modules IRD DMM-1200P/-1400P Series với bộ xử lý MPEG-2 SD chuyên nghiệp

• Ngõ vào DVB-S2/S/C/T, TS / IP và ASI.

• Ngõ ra ASI ,ASI2/SDI ,AV

dmm-1400p_b

• Ngõ vào DVB-S2/S/C/T, TS / IP và ASI.

• SD MPEG-2 MP @ ML giải mã video kỹ thuật số.

• Tích hợp tái ghép kênh linh hoạt giữa các ngõ vào ASI, Tuner và TS/IP.

• 2 khe cắm DVB-CI ,tương thích thẻ CA CAMs đa giải mã BISS-1 và BISS-E .

• Dynamic PMT động tự phát hiện và cập nhật

• UDP, RTP Multicast / Unicast IP output,, hỗ trợ lên đến 32 kênh độc lập

• Âm thanh PCM nhúng trong đầu ra SDI

• Điều khiển từ xa và giám sát bởi SNMP, HTTP WEB và phần mềm độc quyền HDMS

• RSSI, received Eb/No & BER monitoring

• Cập nhật thông qua IP.

Ngõ vào DVB-S/S2
Loại kết nối 1×F type female 75Ω for Input, 1×F type
female 75Ω for loop through output
Dãi tần số ngõ vào 950 ~ 2150MHz
Mức ngõ vào -25 ~ -65dBm
Tốc độ Symbol DVB-S QPSK: 5~45MS/s; 
DVB-S2 8PSK 10~31MS/s
Hệ số Rolling Off DVB-S QPSK: 0.35; DVB-S2 8PSK: 0.35, 0.25, 0.2
Tỉ số mã hóa FEC DVB-S2 8PSK: 2/3, 3/4, 3/5, 5/6, 8/9, 9/10
DVB-S QPSK: 1/2, 2/3, 3/4, 5/6, 6/7, 7/8
LNB Polarization 0, 13V, 18V(lựa chọn)
Băng tần chuyển mạch LNB 0/22KHz (lựa chọn)

 

Ngõ vào DVB-S
Loại kết nối 1×F type female 75Ω for Input, 1×F type
female 75Ω for loop through output
Dãi tần số ngõ vào 950 ~ 2150MHz
Mức ngõ vào -25 ~ -65dBm
Tốc độ Symbol 2 ~ 45MS/s
Hệ số Rolling Off 0.35
Tỉ số mã hóa FEC DVB-S2 8PSK: 2/3, 3/4, 3/5, 5/6, 8/9, 9/10
DVB-S QPSK: 1/2, 2/3, 3/4, 5/6, 6/7, 7/8
LNB Polarization 0, 13V, 18V(lựa chọn)
Băng tần chuyển mạchLNB 0/22KHz (lựa chọn)

 

Ngõ vào DVB-C
Loại kết nối 1×F type female 75Ω for Input, 1×F type
female 75Ω for loop through output
Dãi tần số ngõ vào 48~860MHz
Mức ngõ vào -15 ~ 15dBmV
Tốc độ Symbol 1 ~ 7MS/s (ITU J.83 Annex A)
Constellation 64/128/256 QAM
Suy hao đầu vào 7dB (typ.)
Băng tần 6/7/8MHz

 

Ngõ vào DVB-T
Loại kết nối 1×F type female 75Ω for Input, 1×F type
female 75Ω for loop through output
Dãi tần số ngõ vào 174 ~ 230MHz (VHF); 470~860MHz (UHF)
Mức ngõ vào -20 ~ -70dBm
Băng thông nguồn 6/7/8 MHz
Constellation QPSK, 16-QAM, 64-QAM
Chế độ FTT 2K/8K
Tỉ số mã hóa FEC 1/2, 2/3, 3/4, 5/6, 7/8
Khoảng bảo vệ 1/4, 1/8, 1/16, 1/32

 

Ngõ vào ASI
Loại kết nối 1×BNC Female, 75Ω
Chuẩn DVB-ASI, EN50083-9
Tốc độ đầu vào (Bit) ≤ 100Mb/s
Độ dài gói tin 188 or 204 Bytes

 

TS over IP (for 1400P series)
Loại kết nối 1×RJ45, 10/100M for TS/IP
Tốc độ sử dụng 70Mb/s for 10/100M
Giao thức UDP / RTP, Multicast / Unicast, IGMPv2, ARP

 

TS Processing
TS quản lý đầu vào Remux và demux giữa ngõ vào Tuner, ASI và TS/IP
TS quản lý đầu ra Remux và demux cho 2 ngõ ra mirror ASI
Quản lý và dịch vụ PID Remux, fltering and remapping
PSI/SI PSI/SI table regeneration, NIT and SDT edition,
LCN Edition and Re-generation
Descrambler DVB sử dụng thuật toán xáo trộn chung CSA
Common Interface (cổng cắm thẻ) Tương thích với các loại thẻ giải mã PCMCIA trên thị trường.

 

Ngõ ra ASI
Loại kết nối 2×BNC Female, 75Ω (one connector is shared
with SDI output)
Chuẩn DVB-ASI, EN50083-9
Tốc độ đầu ra (Bit) ≤ 99Mb/s
Chuẩn Video MPEG-2(MP@ ML)
Độ phân giải Video SDI 576i×25, 480i×29.97
Video Bit Rate < 80Mb/s

 

Ngõ ra SD-SDI
Loại kết nối 1×BNC Female, 75Ω (share with one of the
two ASI outputs)
Serial Interface SMPTE 259M, 270 Mb/s (10bit)
Level 800mV p-p

Audio Embedded
(âm thanh nhúng)

Yes

 

Xử lý âm thanh số (Digital Audio Processing)
Number of Output 1 cặp đầu ra âm thanh stereo (1 Audio PID được giải mã)

 

Ngõ ra Analog Video
CVBS Connector 1×BNC, 1×2.5mm phone jack (with phone jack
to RCA adaptor)
Chuẩn Video NTSC, PAL, and SECAM

 

Ngõ ra Analog Audio
Loại kết nối Giắc cắm điện 1 × 2.5mm cho CVBS và stereoaudio
Số cổng ra 1 cặp stereo audio

 

Quản Lý và giám sát (Control & Monitoring)
Loại kết nối 1× RJ45, 10/100M, for equipment IP Control
Quản lý từ xa SNMP, HTTP Web, HDMS
Quản lý nội bộ Handheld Programmer Unit

Software Upgrade

FTP loader
 Từ khóa: xử lý
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây