• 0963 00 88 11
  • Thứ 2 - thứ 6 : 8h00 -12h00 và 13h30 - 17h30
Module DMM-1701IM điều chế tín hiệu IP sang RF Analog. Module DMM-1701IM điều chế tín hiệu IP sang RF Analog.

• Ngõ vào : 2 ports IP multicast/unicast.
• Hai kênh RF Analog đầu ra có dãi tần số vào khoảng 48-860MHz.
• Hổ trợ giải mã MPEG-2, H.264 SD/HD.

 

• Ngõ vào : 2 ports IP multicast/unicast.
• Hai kênh RF Analog đầu ra có dãi tần số vào khoảng 48-860MHz.
• Hổ trợ giải mã MPEG-2, H.264 SD/HD.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

S000396 Modulator Modules Số lượng: 1 Cái

Module DMM-1701IM điều chế tín hiệu IP sang RF Analog.

Cloud Zoom small image
  • • Ngõ vào : 2 ports IP multicast/unicast.
    • Hai kênh RF Analog đầu ra có dãi tần số vào khoảng 48-860MHz.
    • Hổ trợ giải mã MPEG-2, H.264 SD/HD.

     

    • Ngõ vào : 2 ports IP multicast/unicast.
    • Hai kênh RF Analog đầu ra có dãi tần số vào khoảng 48-860MHz.
    • Hổ trợ giải mã MPEG-2, H.264 SD/HD.

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

 

 

Module DMM-1701IM điều chế tín hiệu IP sang RF Analog.

Đặt tính
• Ngõ vào : 2 ports IP multicast/unicast.
• Hai kênh RF Analog đầu ra có dãi tần số vào khoảng 48-860MHz.
• Hổ trợ giải mã MPEG-2, H.264 SD/HD.
• Mức đầu ra cho các kênh 100dB μV.
• Điều khiển từ xa, giám sát SNMP và HTTP WEB.

Thông số vật lý

Ngõ vào IP
Loại kết nối 2×RJ-45, 10/100M
Chuẩn UDP, RTP, Multicast, Unicast, MPTS, SPTS


Điều chế kênh Analog 
T ần số sóng mang Video
chính xác
VHF: △f ≤ 5KHz
UHF: △f ≤ 10KHz
Video modulation depth 77.5 ~ 97.5% (D/K,B/G,I,M/N)
Video in-band flatness ≤2dB
Differential Gain ≤7%
Differential Phase ≤5°
Video S/N ratio ≥45dB
Chrominance/Luminance delay △τ ≤45nS
K factor of 2T pulse Audio ≤4%

 

Audio
Độ lệch điều chế FM 40 ~ 160KHz (D/K, B/G, I)
20 ~ 80KHz (M/N)
Tỷ lệ Symbol 3 ~ 7.2MSymbol/s
Đáp ứng tần số âm thanh ±1.5dB(40Hz~15KHz )
Total harmonic distortion 
(THD)
≤1.2% (1KHz tone with ±60KHz FM deviation)
1st audio carrier frequency 6.5 MHz ±5KHz / 6.0 MHz ±5 KHz / 5.5 MHz ±5 KHz / 4.5MHz±5KHz(basing on different standards)
2nd audio carrier frequency 6.742 MHz ±5KHz / 6.258MHz ±5KHz/5.742MHz ±5KHz/4.742MHz ±5KHz ( basingondifferent standards)
Audio S/N ratio ≥55dB
Audio Pre-emphasis 50μS (B/G,D/K,I),75μS (M/N)

Ngõ ra RF
Loại kết nối 1x F type female, 75Ω (primary output) 
1x F type female 75Ω (-20dB for monitoring)
Dải tần số đầu ra 48 ~ 860MHz agile, step by 10 KHz
Mức đầu ra 100±2dBμV
Output Level Attenuation 0~18dB adjustable, step by 1 dB
Output Return Loss VHF ≥12dB
UHF ≥ 10dB

Quản Lý và giám sát
Loại kết nối 1×RJ-45, 10/100 Base-T, for equipment
IP Control
Quản lý từ xa HTTP ,Web, HDMS ,SNMP
Quản lý nội bộ Handheld programmer unit
Software Upgrade Embedded FTP loader and USB

Thông số vật lý
Kích thước 379.7×111.5×39mm
Công suất 30W Max.
Nhiệt độ vận hành 0 ~ 45℃
Nhiệt độ bảo quản -10 ~ 60℃
Độ ẩm hoạt động 10 ~ 90%, non-condensing

 

 

 Từ khóa: tần số, vào khoảng
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây