




Tính năng chính
68,58cm (27) IPS 4K UHD Cao cấp
Chất lượng hình ảnh chi tiết của màn hình phẫu thuật LG đáp ứng các yêu cầu của phòng phẫu thuật. Với màn hình IPS 4K 68,58cm (27), màn hình phẫu thuật LG không chỉ nâng cao hiệu quả công việc bằng cách cho phép phẫu thuật viên quan sát chi tiết phẫu trường mà còn thông qua việc hiển thị nhiều ứng dụng xử lý hình ảnh.
IPS & sRGB trên 99% MÀU ĐỎ đậm
Màn hình phẫu thuật LG có độ sáng cao và sRGB trên 99% giúp mô phỏng màu sắc chính xác trong phòng phẫu thuật. Hơn nữa, với việc gia tăng phổ màu đỏ đậm, màn hình phẫu thuật LG đảm bảo hiển thị chân thực sắc đỏ của phẫu trường.
DICOM Part 14 và Ổn định độ sáng
Màn hình phẫu thuật của LG định lượng cẩn thận và thiết lập mọi tông màu xám để tạo ra màn hình tuân thủ DICOM Part 14 nhằm đảm bảo khả năng hiển thị hình ảnh chính xác và nhất quán. Hơn nữa, màn hình phẫu thuật của LG có các cài đặt ổn định độ sáng giúp thích ứng nhanh với quy trình phẫu thuật và phù hợp với điều kiện ánh sáng tại chỗ trong phòng phẫu thuật.
Chế độ đồng bộ động và Thời gian phản hồi nhanh
Màn hình đánh giá lâm sàng LG hỗ trợ độ trễ đầu vào thấp và thời gian phản hồi nhanh, cho phép màn hình nhận tín hiệu của rất nhiều thông tin một cách nhanh chóng và hiển thị hình ảnh rõ ràng không bị biến dạng giúp giải mã chính xác thông tin để đánh giá lâm sàng một cách hiệu quả.
Chống bụi và chống nước
Kính phủ nhiều lớp của LG rất bền, chống xước và bảo vệ tấm nền trong suốt quá trình phẫu thuật.Mặt trước màn hình phẫu thuật LG có chỉ số IP35 vàmặt sau có chỉ số IP32, bảo vệ màn hình khỏi nước hoặc các chất lỏng tiếp xúc trong quá trình phẫu thuật.
Chống phản chiếu và kính liên kết quang
Màn hình phẫu thuật LG với kính liên kết quang giúp giảm phản chiếu giữa lớp kính bảo vệ và màn hình tinh thể lỏng ( LCD) giúp tăng tính chính xác. Giờ đây phẫu thuật viên có thể đánh giá chính xác phẫu trường với hình ảnh rõ nét trong suốt ca phẫu thuật mà không bị nhức mỏi mắt
Tất cả thông số
MÀN HÌNH
Kích thước [Inch] 27
Tỷ lệ khung hình 16:9
Xử lý bề mặt Protection Glass(1.3t, Anti-Reflection, Anti-fingerprint)
Thời gian phản hồi 5ms (GtG ở chế độ Nhanh hơn)
Độ phân giải 3840 x 2160
Kích thước điểm ảnh [mm] 0.1554 x 0.1554
Góc nhìn (CR≥10) 178º(R/L), 178º(U/D)
Độ sáng (Điển hình) [cd/m²] 800
Tỷ lệ tương phản (Typ.) 1000:1
Gam màu (Điển hình) sRGB 99% (CIE1931)
Bit màu 10bit
KẾT NỐI
12G-SDI KHÔNG
3G-SDI CÓ
D-Sub KHÔNG
DVI-D CÓ(Vào 1ea/Ra 1ea)
Component (Độ phân giải) KHÔNG
Composite (Độ phân giải) KHÔNG
HDMI CÓ(1ea)
Daisy Chain KHÔNG
DisplayPort CÓ(Vào 1ea/Ra 1ea)
Thunderbolt KHÔNG
Đầu ra tai nghe KHÔNG
RS-232 CÓ
S-Video KHÔNG
Cổng USB Downstream CÓ(1ea/ver3.0)
Cổng USB Upstream CÓ(1ea/ver3.0)
TÍNH NĂNG
HDR 10 KHÔNG
Cảm biến độ sáng tự động KHÔNG
Tiết kiệm năng lượng thông minh CÓ
PIP CÓ
PBP 2PBP
Chống nháy hình CÓ
Hiệu chỉnh phần cứng CÓ
Black Stabilizer CÓ
Ánh sáng KHÔNG
Chế độ đọc sách KHÔNG
Super Resolution+ CÓ
Phím nóng CÓ (2 phím)
Cảm biến hiện diện KHÔNG
Cảm biến phía trước KHÔNG
Nhiệt độ màu 6500K/8500K/9300K/Thủ công (5000K-10000K)
Chế độ xoay và phản chiếu KHÔNG
Tự động chuyển đầu vào khi có sự cố CÓ
Lấy nét KHÔNG
Chế độ hộp đèn KHÔNG
Ổn định độ sáng CÓ
Chế độ bệnh lý KHÔNG
Tương thích DICOM CÓ
Hiệu ứng HDR KHÔNG
CƠ HỌC
Điều chỉnh vị trí màn hình KHÔNG
Thiết kế không viền Bình thường
Có thể gắn tường [mm] 200 x 100 & 100 x 100
Chân đế OneClick KHÔNG
Công tắc nguồn cơ học CÓ
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
Kích thước khi vận chuyển (R x C x S) [mm] 743 x 496 x 153
Kích thước có chân đế (R x C x S) [mm] NO STAND
Kích thước không có chân đế (R x C x S) [mm] 654.4 x 410.9 x 58
Trọng lượng khi vận chuyển [kg] 11.1
Trọng lượng có chân đế [kg] NO STAND
Trọng lượng không có chân đế [kg] 7.7
NGUỒN
Tiêu thụ điện năng (Tối đa) 120W
Tiêu thụ điện năng (Tắt DC) Dưới 0,3W
Đầu vào AC 100-240V (50/60Hz)
Loại Nguồn điện ngoài (Bộ chuyển đổi)
Đầu ra DC 19V, 6.32A
PHỤ KIỆN
Bộ chuyển đổi CÓ
Báo cáo hiệu chuẩn (Giấy) CÓ
Cổng hiển thị CÓ
DVI-D KHÔNG
DVI-D (Màu/Chiều dài) KHÔNG
D-Sub KHÔNG
HDMI CÓ
HDMI (Màu/Chiều dài) Trắng / 1,5m
Dây nguồn CÓ
Cáp USB3.0 Upstream KHÔNG
ỨNG DỤNG SW
Dual Controller KHÔNG
LG Calibration Studio (True Color Pro) CÓ
Qubyx KHÔNG
TIÊU CHUẨN
UL (cUL) CÓ
CE CÓ
RoHS CÓ
IP(Front/Except for front) IP35/IP32
Chống phá hoại IK06
KGMP CÓ
KC (for Rep. of Korea) CÓ
IEC (IEC 60601-1 / IEC 60601-1-2) CÓ
EN (EN 60601-1 / EN 60601-1-2) CÓ
IEC (IEC 60950-1 / IEC 55032, 55024) CÓ
EN (EN 60950-1 / EN 55032, 55024) CÓ
FDA Loại I
ISO13485 CÓ
GMP CÓ
WEEE CÓ
MFDS CÓ
REACH CÓ