
Camera IP PT Wifi Full Color 4MP Uniarch Uho-P2C-M4F4
Uho-P2C-M4F4 là mẫu camera quan sát thông minh đến từ Uniarch, sở hữu độ phân giải 4MP sắc nét, ống kính khẩu độ lớn F1.0 và công nghệ ColorHunter giúp ghi hình màu 24/7 ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu. Camera được trang bị micro và loa tích hợp, hỗ trợ đàm thoại hai chiều, cảnh báo bằng đèn và âm thanh giúp tăng cường an ninh hiệu quả. Với khả năng kết nối Wi-Fi tiện lợi, lưu trữ thẻ nhớ lên đến 512GB và thiết kế đạt chuẩn chống bụi nước IP66, sản phẩm phù hợp cho cả không gian trong nhà lẫn ngoài trời.

Hình ảnh chất lượng cao với cảm biến CMOS 4MP, kích thước 1/2.9" và ống kính khẩu độ lớn F1.0.
Độ phân giải:
4MP (2560×1440) @ 25/20fps
3MP (2304×1296) @ 30/25fps
2MP (1920×1080) @ 30/25fps
Hỗ trợ nén video: Ultra 265, H.265, H.264
Công nghệ ColorHunter kết hợp Wise-ISP cho hình ảnh màu 24 giờ (full-color ban ngày lẫn ban đêm).
Hỗ trợ Digital WDR (Wide Dynamic Range) – cân bằng ánh sáng tốt trong môi trường ngược sáng.
Mic & Loa tích hợp, hỗ trợ giao tiếp hai chiều (two-way audio).
Hỗ trợ cảnh báo âm thanh và đèn, giúp cảnh báo nổi bật và hiệu quả hơn.
Đèn ấm (Warm Light), tầm chiếu xa lên đến 30 mét.
Hỗ trợ thẻ nhớ Micro SD lên đến 512 GB.
Kết nối Wi-Fi, lắp đặt dễ dàng.
Chống nước và bụi IP66.
| Thông Tin Chung | |
| Mẫu sản phẩm (Model) | Uho-P2C-M4F4 |
| Camera | |
| Độ phân giải tối đa | 4 MP (2560×1440) |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.9" CMOS |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | Có màu: 0.0003 Lux (F1.0, bật AGC) |
| Tốc độ màn trập | Tự động/Thủ công, từ 1 đến 1/100000 giây |
| Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N) | > 52 dB |
| Chống ngược sáng (WDR) | DWDR (Chống ngược sáng kỹ thuật số) |
| Thu phóng kỹ thuật số | 4X |
| Ống Kính (Lens) | |
| Tiêu cự | 4.0 mm |
| Loại khẩu độ | Cố định (Fixed) |
| Khẩu độ | F1.0 |
| Góc nhìn (FoV) | Ngang (H): 85.4° | Dọc (V): 47.5° | Chéo (D): 98.5° |
| Khoảng Cách DORI | |
| Phát hiện (Detect) | 64.3 m |
| Quan sát (Observe) | 25.7 m |
| Nhận biết (Recognize) | 12.9 m |
| Xác định (Identify) | 6.4 m |
| Bộ Phát Sáng (Illuminator) | |
| Ánh sáng bổ sung | Ánh sáng ấm (Warm light) |
| Khoảng cách chiếu sáng | 30 m (98.4 ft) |
| Video & Hình Ảnh | |
| Chuẩn nén video | Ultra 265, H.264, H.265 |
| Luồng video | Luồng kép (Dual Streams) |
| Tốc độ bit video | 128 Kbps đến 6144 Kbps |
| Cân bằng trắng | Tự động, Ngoài trời, Tinh chỉnh, Đèn natri, Khóa, Tự động 2 |
| Giảm nhiễu kỹ thuật số | 2D/3D DNR |
| Tính năng hình ảnh khác | Chống sương mù kỹ thuật số (Digital Defog), Lật hình ảnh (Flip 180°), Vùng quan tâm (ROI), Ánh sáng thông minh |
| Tính Năng Thông Minh & Sự Kiện | |
| Phát hiện cơ bản | Phát hiện cơ thể người (Human Body Detection), Phát hiện chuyển động, Phát hiện âm thanh |
| Tính năng thông minh | Tự động theo dõi chuyển động (Auto Tracking) |
| Chức năng chung | Lọc địa chỉ IP, Chính sách truy cập, Bảo vệ ARP, Xác thực RTSP/User/HTTP |
| Âm Thanh (Audio) | |
| Chuẩn nén & Tốc độ | G.711U, G.711A | Tốc độ bit: 64 Kbps | Tần số lấy mẫu: 8 kHz |
| Âm thanh 2 chiều | Hỗ trợ (Tích hợp sẵn Mic và Loa, có tính năng khử nhiễu/nén tạp âm) |
| Lưu Trữ (Storage) | |
| Bộ nhớ cục bộ | Hỗ trợ thẻ nhớ Micro SD lên đến 512 GB |
| Lưu trữ mạng | Hỗ trợ ANR |
| Mạng & Wi-Fi | |
| Giao thức mạng | IPv4, TCP, UDP, DHCP, RTSP, DNS, DDNS, NTP, HTTP |
| Tiêu chuẩn Wi-Fi | 2.4G Wi-Fi (IEEE802.11b/g/n/ax), tích hợp ăng-ten ngầm |
| Bảo mật Wi-Fi | 64/128bit-WEP, WPA-PSK/WPA2-PSK |
| Ứng dụng/Trình duyệt hỗ trợ | Uniarch Client, Uniarch app. Trình duyệt (cần plug-in): IE 10+, Chrome 45+, Firefox 52+, Edge 79+ |
| Đột phá công nghệ | Hỗ trợ chuẩn Wi-Fi 6 (802.11ax) cho tốc độ truyền tải lên đến 270 Mbps |
| Quay Quét (PTZ) | |
| Phạm vi quay quét | Quay ngang (Pan): 0° ~ 345° | Quét dọc (Tilt): 0° ~ 90° |
| Tốc độ quay quét | Ngang: 1s~40s/độ | Dọc: 1s~30s/độ | Số điểm thiết lập sẵn (Presets): 20 |
| Giao Diện Kết Nối | |
| Cổng mạng | 1 x RJ45 10M/100M Base-TX Ethernet |
| Nút cứng | Hỗ trợ nút Reset cứng; 1 đèn LED chỉ báo (đỏ/xanh dương) |
| Nguồn điện | Cắm giắc nguồn Coaxial mm, DC 12V ± 25% |
| Tổng Quan & Môi Trường | |
| Tiêu thụ điện năng | Tối đa 6.5W |
| Kích thước | Φ109mm × 141mm × 151mm |
| Trọng lượng | 0.39 kg (0.85 lb) |
| Môi trường hoạt động | -30°C đến 60°C (-22°F đến 140°F), Độ ẩm ≤ 95% RH (không ngưng tụ) |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | Chống bụi & nước IP66, Chống sét lan truyền 4 KV |
| Chứng nhận | CE, FCC, RoHS, WEEE |