
* 8 ngõ vào (CVBS , SDI , HDMI ) mã hóa , tích hợp chức năng tái ghép kênh (re-multiplexed) .
* 1 đầu vào ASI (1 loạt kênh ) & 1 đầu ra ASI.
* Full duplex Gigabit TS_over_IP
* Độ phân giải video: 576i (PAL, SECAM) & 480i (NTSC)
- DCH-3800EC là bộ mã hóa (Encoder) MPEG-2 tích hợp 8 cổng mật độ cao .
- 8 cổng ngõ vào với băng tần cơ bản ,độ nét tiêu chuẩn (SD) ,chương trình A/V thời gian thực có thể được mã hóa cũng một lúc .
- Những luồng tín hiệu mã hóa (streams encoded) có thể được tái ghép với các luồng từ cổng đầu vào ASI của nó.
- Ngõ ra của luồng tín hiệu tái ghép cuối cùng là cổng TS/ IP Gigabit hoặc cổng ASI .
| Ngõ vào Video và Mã hóa (Encoder) | |
| Số port ngõ vào | CVBS x 8 |
| Chuẩn mã hóa | MPEG-2 MP@ML |
| Chrominance Format | 4:2:0 |
| Tốc độ bit nén | 1.5Mbps~10Mbps |
| Độ phân giải video chính & Đề xuất giá trị Bit nén | 480i (720×480 @29.97Hz:SMPTE656M: 3~6Mb/s 576i (720×576 )@25Hz: SMPTE656M: 3~6Mb/s |
| Độ phân giải video khác | Half D1,SIF,QSIF |
| Ngõ vào Audio và Mã hóa (Encoder) | |
| Số port ngõ vào | 8 cặp Audio Stereo |
| Chuẩn mã hóa | MPEG1 Layer I / MPEG1 Layer II |
| Sampling Rate | 32KHz, 44.1KHz, 48KHz |
| Tốc độ bit nén | MPEG1 Layer I: 64~256Kb/s MPEG1 Layer II: 32~384Kb/s |
| Chuẩn kết nối | BNC female, 75Ω |
| Data Transfer type | byte |
| Độ dài gói tín | 188 or 204 Bytes |
| Mức tín hiệu | 200 ~ 880mVp-p |
| Ngõ vào DVB-ASI | |
| Chuẩn kết nối | BNC female, 75Ω |
| Bit rate tối đa ngõ vào | 100 Mb/s |
| Data Transfer type | Byte |
| Độ dài gói tín | 188 or 204 Bytes |
| Mức tín hiệu | 200 ~ 880mVp-p |
| Ngõ ra DVB-ASI | |
| Chuẩn kết nối | BNC female, 75Ω |
| Tốc độ dữ liệu hiệu quả | 1.5 Mb/s ~70 Mb/s |
| Data Transfer type | Byte |
| Độ dài gói tín | 188 or 204 Bytes |
| Mức tín hiệu | 800±80mV |
| Gigabit TS_over_IP | |
| Tiêu chuẩn kết nối | IEEE 802.3, 10/100/1000 Base-T, Full Duplex |
| Bit Rate tối đa hiệu quả | 80Mb/s |
| Giao thức data | UDP or RTP, SPTS or MPTS |
| Giao thức điều khiển | ICMP, ARP, IGMPv2 |
| Chuẩn giao diện kết nối phía sau | |
| ASI In | 1 x BNC Female, 75Ω |
| CVBS In | CVBS In |
| AUDIO In | 8 x BNC Female, 75Ω |
| ASI Out | 2×BNC Female, 75Ω(1 Backup) |
| Chuẩn giao diện kết nối mặt trước | |
| Control | 1×RJ-45, 10/100 Base-T |
| TS/IP | 1× IP (GbE), RJ-45, 10/100/1000 Base-T, Full Duplex |
| Hiển thị | màn hình LCD 2 x20 |
| Tính năng khác | |
| Nguồn cung cấp | AC90 ~ 260V 50/60Hz |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 ~ 45 ℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -10 ~ 60 ℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 10 ~ 90% (không ngưng tụ) |
Order,Diagram
