

HPE Aruba Networking CX 6400 Switch Series là dòng switch mô-đun AOS-CX hiện đại, linh hoạt và thông minh, lý tưởng cho việc triển khai trong mạng campus doanh nghiệp và trung tâm dữ liệu. Với thiết kế định hướng điện toán đám mây, kết hợp hệ điều hành hoàn toàn có thể lập trình với Network Analytics Engine (NAE), dòng CX 6400 mở rộng khả năng giám sát và xử lý sự cố hàng đầu trong ngành trên toàn bộ hệ thống mạng.
Kiến trúc ASIC Gen7 mạnh mẽ mang lại hiệu năng nhanh chóng, không nghẽn, giúp mạng của bạn luôn sẵn sàng đáp ứng những nhu cầu khó lường trong tương lai. HPE Aruba Networking Virtual Switching Extension (VSX) đảm bảo tính sẵn sàng cao và cho phép nâng cấp nhanh chóng mà không gây gián đoạn. Hỗ trợ HPE Aruba Networking Switch Multi-Edit Software và ứng dụng di động CX mobile app giúp xác minh cấu hình chính xác, dễ dàng triển khai.
Dòng switch này cung cấp khung máy 5 hoặc 10 khe nhỏ gọn, nhiều tùy chọn giao diện tốc độ đường truyền, bao gồm 25 GbE, 100 GbE, và PoE 60W mật độ cao với HPE Smart Rate multi-gigabit Ethernet, lý tưởng cho các triển khai access, aggregation và core.
Tính năng
Tối ưu hóa dòng sản phẩm HPE Aruba Networking CX 6400 Switch Series
Điểm mới
Switch Layer 3 mô-đun hiệu năng cao với BGP, EVPN, VXLAN, VRF và OSPF, tích hợp bảo mật mạnh mẽ, mã hóa MACsec và QoS, cung cấp băng thông không nghẽn lên tới 28 Tbps.
Độ sẵn sàng cao với VSX hàng đầu trong ngành, nguồn điện và quạt dự phòng.
Hỗ trợ HPE Smart Rate (1/2.5/5GbE) đa gigabit, PoE 60W mật độ cao và các module SFP+.
Hiệu năng tốc độ cao, không nghẽn với 1GbE, 10GbE, 25GbE, 40GbE và 100GbE, tích hợp giám sát thông minh, khả năng quan sát và khắc phục sự cố với Network Analytics Engine.
Quản lý tập trung qua HPE Aruba Networking Central cho toàn bộ hệ thống có dây, không dây và WAN.
Dynamic Segmentation giúp tăng cường bảo mật và đơn giản hóa truy cập cho người dùng và thiết bị IoT.
Thông số kỹ thuật
HPE Aruba Networking CX 6400 Switch Series
Điện áp đầu vào: 110-127 / 200-240 VAC (nguồn bán riêng)
Cổng kết nối: Tối đa 10 khe mô-đun I/O (tùy theo model)
Dung lượng chuyển mạch: Lên tới 28 Tbps (tùy model và cấu hình)
Thông lượng (Throughput): Lên tới 20 Bpps (tùy model và cấu hình)
Bộ nhớ & Bộ xử lý
Module quản lý: Quad Core ARM Cortex™ A72 @ 1.8GHz, 16GB DDR4 ECC memory, 32GB eMMC Flash
Line card: Dual Core ARM Cortex™ A72 @ 1.8GHz, 4GB DDR4 memory
Bộ đệm gói tin dùng chung:
8MB (R0X38A – R0X43A)
32MB (R0X44A – R0X45A)
Khả năng PoE
Hỗ trợ IEEE 802.3af, 802.3at, 802.3bt PoE, tùy model và cấu hình
Tính năng quản lý
HPE Aruba Networking AirWave
HPE Aruba Networking Central Network Management
HPE Aruba Networking Switch Multi-Edit Software
HPE Aruba Networking CX Mobile App
CLI (Command-line interface)
SNMP v2c/v3
RMON
Bảo hành
Bảo hành trọn đời có giới hạn (thời gian theo chính sách cụ thể)
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước tối đa: 52.88 x 44.26 x 44.85 cm (20.8 x 17.5 x 17.7 in)
Trọng lượng tối đa: 53.5 kg (118.2 lbs)