





Tính năng chính

Outshine the Limitation Find the Opportunities Unreleased

Real Black, Infinite Darkness
Màu đen thực sự, Bóng tối vô hạn
Độ tương phản vô hạn tạo thành từ từng đèn LED hợp thành màn hình LG LED Cinema mang đến những vùng tối sâu cho nội dung. Nhờ khả năng biểu thị chi tiết đẹp đến hoàn hảo trên màn hình, khán giả có thể cảm thấy như đang chìm đắm trong một trải nghiệm tuyệt vời chưa từng có.
Lifelike Colors
CHẤT LƯỢNG HÌNH ẢNH CAO CẤP
Màu sắc trung thực
Hầu hết các màn hình rạp chiếu phim đều có thông số kỹ thuật Gam màu DCI-P3, nhưng màu sắc thực tế mà khán giả cảm thấy có thể khác nhau. LG LED Cinema tái tạo chính xác màu sắc đúng như ý người sáng tạo nội dung và mang lại Màu DCI-P3 sống động hơn.
High Uniformity
CHẤT LƯỢNG HÌNH ẢNH CAO CẤP
Tính đồng nhất cao
Không giống như máy chiếu tiêu chuẩn sử dụng một nguồn sáng duy nhất, LG LED Cinema có nhiều đèn LED phát sáng riêng rẽ và mang đến tính đồng nhất rực rỡ tuyệt vời. Vì không bị mờ và biến dạng hình ảnh như mờ dần, LG LED Cinema mang đến hình ảnh rõ ràng và đồng nhất trên toàn bộ màn hình.
The Optimal Space Utilization
Sử dụng hiệu quả
Tối ưu không gian sử dụng
Vì LG LED Cinema không cần phòng chiếu cần thiết trong các rạp chiếu phim kiểu máy chiếu tiêu chuẩn, sản phẩm đảm bảo tối đa hóa lợi nhuận bằng cách cho phép có thêm chỗ ngồi. Một không gian đằng sau nhà hát ngột ngạt có thể được tái tạo thành thiết kế nội thất làm hài lòng nhiều khách hàng hơn.
Compatibility with Dolby
Sử dụng hiệu quả
Tương thích với Dolby
LG LED Cinema đã đảm bảo tính tương thích với Dolby Media Server và Dolby Atmos của Dolby, công ty hàng đầu thế giới trong ngành công nghiệp giải trí, để cung cấp những trải nghiệm chân thực nhất về âm thanh, cũng như chất lượng hình ảnh.
Sử dụng hiệu quả

Tất cả thông số
THÔNG TIN
Tên mẫu sản phẩm LAD033F
THÔNG SỐ VẬT LÝ
Cấu hình Điểm ảnh SMD
Kích thước điểm ảnh (mm) 3.3mm
Số mô-đun mỗi tủ (RxC) 6 (2 x 3)
Độ phân giải của tủ (RxC) 192 x 270
Kích thước tủ (RxCxS, mm) Main : 640 x 900 x 94 (191 w/back cover) Secondary : 640 x 900 x 94 (124 w/handle)
Trọng lượng mỗi tủ (kg/bộ) Main : 25 Secondary : 15
Mật độ điểm ảnh vật lý (điểm ảnh/㎡) 90,000
Vật liệu tủ Iron & Aluminum
Thao tác với thiết bị Rear only
Trọng lượng màn hình (kg) 2,650
Mức tiêu thụ điện (W/tủ, 48nit) 90 (Main) / 52 (Secondary)
Mức tiêu thụ điện (W/tủ, 300nit) N/A
THÔNG SỐ KỸ THUẬT QUANG HỌC
Góc xem hình ảnh (Theo chiều ngang) 160, 160
Góc xem hình ảnh (Theo chiều dọc) 160, 160
Tỷ lệ tương phản ≥4,000:1
Độ sâu xử lý (bit) 16bit
Tốc độ khung hình video (Hz) 24, 25, 30, 48, 50, 60
Tốc độ làm mới (@24Hz) 3,072
Độ sáng (Sau khi hiệu chỉnh, đơn vị nit) 48(DCI)
Không gian màu (Gam màu) DCI P3 Theater
Tốc độ bit (Xử lý màu / màu) 15 (45 / total)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐIỆN
Nguồn điện (V) AC100-240 V ~, 50/60 Hz
THÔNG SỐ KỸ THUẬT HOẠT ĐỘNG
Nhiệt độ vận hành (℃) 0℃ to 40℃
Độ ẩm vận hành 10% to 80%
Tuổi thọ LED (Độ sáng một nửa) 100,000 Hours
TIÊU CHUẨN
Chứng nhận DCI, CB, CE-LVD/EMC, FCC, ETL/UL, RoHS, REACH
Tương thích Điện ảnh kỹ thuật số Dolby IMS3-L
Giao tiếp RJ45, HDMI (on IMS server)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÀN 4K
Độ phân giải màn hình (RxC, gốc) 4,224 x 2,160
Số tủ mỗi màn hình (Độ phân giải màn hình, RxC) 176 (22 x 8)
Kích thước màn hình(RxC, mm) 14,080 x 7,200 (101 sqm)
Loại nguồn điện Built-in Power
Mức tiêu thụ điện (W/Màn hình, 48nit) 9,260
Mức tiêu thụ điện (W/Màn hình, 300nit) N/A