

Tính năng chính
Màn hình y tế IPS 8MP
Màn hình 8MP 27 inch với công nghệ IPS mang đến chất lượng hình ảnh vượt trội cùng với góc xem rộng hoàn hảo. Với góc xem rộng 178 độ, nhiều người có thể cùng xem hình ảnh với chất lượng cao nhất và độ sai lệch màu thấp nhất.
350 nit với sRGB trên 99%
Không gian màu sRGB lớn hơn 99% giúp hiển thị phạm vi màu rất rộng, đảm bảo khả năng hiển thị màu sống động, không sai lệch màu, giúp đánh giá lâm sàng chính xác hơn.
DICOM Part 14
Để đảm bảo khả năng tạo bóng mờ ổn định và chính xác nhất cho hình ảnh y tế, LG đo và thiết lập sắc màu thang độ xám trên dây chuyền sản xuất nhằm tạo ra màn hình tuân thủ tiêu chuẩn DICOM art 14.
Chế độ đồng bộ động và thời gian phản hồi nhanh
Màn hình đánh giá lâm sàng của LG hỗ trợ độ trễ đầu vào thấp và thời gian phản hồi nhanh, cho phép màn hình nhanh chóng nhận tín hiệu từ khối lượng lớn thông tin và hiển thị hình ảnh rõ ràng không bị méo hình để có được khả năng giải mã thông tin chính xác, giúp đánh giá lâm sàng hiệu quả.
Sự ổn định độ sáng
Cảm biến đo sự ổn định độ sáng đèn nền và tự động bù sáng khi có sự dao động độ sáng do thiết bị cũ gây ra, giúp có được khả năng hiển thị ổn định lâu dài trong quá trình sử dụng.
Flicker Safe
Chức năng Flicker safe bảo vệ mắt không bị mệt mỏi bằng việc loại bỏ hầu như hoàn toàn sự rung hình. Hình ảnh ổn định giúp bác sĩ bảo vệ thị lực và cho phép tiếp tục làm việc thật lâu như mong muốn.
Chế độ đọc sách
Chế độ đọc sách mang đến điều kiện sử dụng lý tưởng trong lâm sàng. Công nghệ Chế độ đọc sách của LG giảm ánh sáng xanh, bảo vệ mắt của bác sĩ không bị mệt mỏi.
Tất cả thông số
MÀN HÌNH
Kích thước [Inch] 27
Tỷ lệ khung hình 16:9
Xử lý bề mặt Chống chói
Thời gian phản hồi 5ms (GtG ở chế độ Nhanh hơn)
Độ phân giải 3840 x 2160
Kích thước điểm ảnh [mm] 0.1554 x 0.1554
Góc nhìn (CR≥10) 178º(R/L), 178º(U/D)
Độ sáng (Điển hình) [cd/m²] 350
Tỷ lệ tương phản (Typ.) 1000:1
Gam màu (Điển hình) sRGB 99% (CIE1931)
Bit màu 10bit
KẾT NỐI
12G-SDI KHÔNG
3G-SDI KHÔNG
D-Sub KHÔNG
DVI-D KHÔNG
Component (Độ phân giải) KHÔNG
Composite (Độ phân giải) KHÔNG
HDMI CÓ(2ea)
Daisy Chain KHÔNG
DisplayPort CÓ(1ea)
Thunderbolt KHÔNG
Đầu ra tai nghe 3 chấu (Chỉ âm thanh)
RS-232 KHÔNG
S-Video KHÔNG
Cổng USB Downstream CÓ(2ea/ver3.0)
Cổng USB Upstream CÓ(1ea/ver3.0)
TÍNH NĂNG
HDR 10 KHÔNG
Cảm biến độ sáng tự động KHÔNG
Tiết kiệm năng lượng thông minh CÓ
PIP KHÔNG
PBP 2PBP
Chống nháy hình CÓ
Hiệu chỉnh phần cứng HW Calibration Ready
Black Stabilizer KHÔNG
Ánh sáng KHÔNG
Chế độ đọc sách CÓ
Super Resolution+ CÓ
Phím nóng KHÔNG
Cảm biến hiện diện KHÔNG
Cảm biến phía trước KHÔNG
Nhiệt độ màu 6500K/8500K/9300K/Thủ công (5000K-10000K)
Chế độ xoay và phản chiếu KHÔNG
Tự động chuyển đầu vào khi có sự cố KHÔNG
Lấy nét KHÔNG
Chế độ hộp đèn KHÔNG
Ổn định độ sáng CÓ
Chế độ bệnh lý KHÔNG
Tương thích DICOM CÓ
Hiệu ứng HDR KHÔNG
CƠ HỌC
Điều chỉnh vị trí màn hình Tilt/Height/Pivot
Thiết kế không viền Thiết kế 3 phía không viền
Có thể gắn tường [mm] 100 x 100
Chân đế OneClick CÓ
Công tắc nguồn cơ học KHÔNG
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
Trọng lượng khi vận chuyển [kg] 10.1
Trọng lượng có chân đế [kg] 6.2
Trọng lượng không có chân đế [kg] 4.7
NGUỒN
Tiêu thụ điện năng (Tối đa) 65W
Tiêu thụ điện năng (Tắt DC) Dưới 0,3W
Đầu vào AC 100-240V (50/60Hz)
Loại Nguồn điện ngoài (Bộ chuyển đổi)
Đầu ra DC 19V, 3.42A
PHỤ KIỆN
Bộ chuyển đổi CÓ
Báo cáo hiệu chuẩn (Giấy) CÓ
Cổng hiển thị CÓ
DVI-D (Màu/Chiều dài) KHÔNG
D-Sub KHÔNG
HDMI (Màu/Chiều dài) CÓ
Dây nguồn CÓ
Cáp USB3.0 Upstream CÓ
ỨNG DỤNG SW
Dual Controller CÓ
LG Calibration Studio (True Color Pro) CÓ
Qubyx KHÔNG
TIÊU CHUẨN
UL (cUL) CÓ
CE CÓ
RoHS CÓ
IP(Front/Except for front) KHÔNG
Chống phá hoại KHÔNG
KGMP CÓ
KC (for Rep. of Korea) CÓ
IEC (IEC 60601-1 / IEC 60601-1-2) CÓ
EN (EN 60601-1 / EN 60601-1-2) CÓ
IEC (IEC 60950-1 / IEC 55032, 55024) CÓ
EN (EN 60950-1 / EN 55032, 55024) CÓ
FDA Loại I
ISO13485 CÓ
GMP CÓ
WEEE CÓ
MFDS CÓ
REACH CÓ