• 0963 00 88 11
SPA-D1000 - IP Audio Module (Module âm thanh IP) SPA-D1000 - IP Audio Module (Module âm thanh IP) Module âm thanh IP SPA-D1000 là thiết bị âm thanh chuyên dụng của hãng Hanwha Vision, dùng để nhận và phát tín hiệu âm thanh thông qua mạng Ethernet, cho phép tích hợp hệ thống âm thanh analog vào hạ tầng mạng IP hiện có. Với khả năng tích hợp lập lịch phát (Scheduler), phát nhạc nền (Background Music) và chuyển văn bản thành giọng nói (Text-to-Speech), SPA-D1000 đáp ứng nhu cầu sử dụng trong khách sạn, tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại, trường học, bệnh viện. SPA-D1000 Hanwha Số lượng: 1 Cái

SPA-D1000 - IP Audio Module (Module âm thanh IP)

Cloud Zoom small image
  • Module âm thanh IP SPA-D1000 là thiết bị âm thanh chuyên dụng của hãng Hanwha Vision, dùng để nhận và phát tín hiệu âm thanh thông qua mạng Ethernet, cho phép tích hợp hệ thống âm thanh analog vào hạ tầng mạng IP hiện có. Với khả năng tích hợp lập lịch phát (Scheduler), phát nhạc nền (Background Music) và chuyển văn bản thành giọng nói (Text-to-Speech), SPA-D1000 đáp ứng nhu cầu sử dụng trong khách sạn, tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại, trường học, bệnh viện.

Module âm thanh IP SPA-D1000 là thiết bị âm thanh chuyên dụng của hãng Hanwha Vision, dùng để nhận và phát tín hiệu âm thanh thông qua mạng Ethernet, cho phép tích hợp hệ thống âm thanh analog vào hạ tầng mạng IP hiện có, mà không cần thay thế toàn bộ hệ thống loa đang sử dụng.

Thiết bị đóng vai trò như một bộ chuyển đổi âm thanh analog sang IP, giúp hệ thống loa truyền thống dễ dàng tích hợp vào hạ tầng mạng LAN/WAN hiện có.

SPA-D1000 có khả năng tích hợp lập lịch phát (Scheduler), phát nhạc nền (Background Music) và chuyển văn bản thành giọng nói (Text-to-Speech), đáp ứng nhu cầu sử dụng trong khách sạn, tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại, trường học, bệnh viện.

Có khả năng tương thích các giao thức SUNAPI, ONVIF, SIP, P2P-SIP, hỗ trợ cấp nguồn PoE / PoE+. Tích hợp 1GB bộ nhớ trong, hỗ trợ 1 khe thẻ Micro SD (tối đa 32GB), tích hợp Relay điều khiển thiết bị ngoại vi.

Thiết bị hỗ trợ quản lý và cấu hình hoàn toàn qua trình duyệt web, giúp người vận hành dễ dàng kiểm soát, giám sát trạng thái hoạt động, điều chỉnh âm lượng, nội dung phát cũng như phân quyền sử dụng từ xa.
Tính năng chính của Module âm thanh IP SPA-D1000:
- Chuyển đổi và mở rộng hệ thống loa analog hiện hữu sang hệ thống âm thanh IP.
- Phát nhạc nền (BGM - Background Music), thông báo và tin nhắn thoại qua mạng LAN/WAN.
- Hỗ trợ phát trực tiếp, phát theo lịch trình hoặc theo kịch bản cài sẵn.
- Quản lý, cấu hình và điều khiển tập trung qua trình duyệt web.
- Điều chỉnh âm lượng linh hoạt theo khu vực hoặc theo từng thiết bị.
- Tích hợp dễ dàng vào hạ tầng mạng hiện có, không cần thay thế loa.
- Hỗ trợ vận hành từ xa, thuận tiện cho bảo trì và giám sát hệ thống.
Đặc điểm chính/ Key Futures:
  • Mức đầu ra/ Output Level: +6 dBV ± 3 dB
  • Tần số phản hồi/ Frequency Response: 20 Hz ~ 20 kHz
  • Bộ khuếch đại/ Amplifier: Tích hợp 10 W Class D (âm thanh mạnh & rõ)
  • Nguồn cấp/ Power: PoE (802.3 af) và PoE+ (802.3 at)
  • Bộ nhớ trong/ Internal Memory: 1 GB
  • Hỗ trợ các giao thức mạng / Supported Protocol: IPv4, HTTP, HTTPS, SIP, mDNS, DNS, NTP, TCP, UDP, DHCP, ARP, ICMP, SNMPv3
  • Text-to-Speech (TTS): Hỗ trợ giọng nói tiếng Anh (US/UK), Đức, Pháp, Tây Ban Nha, Nga
  • Giám sát âm thanh/ Audio Mornitoring: Kiểm tra loa & kết nối
Thông số kỹ thuật/ Specifications:
Product / Sản phẩm  
IP Audio Type / Loại thiết bị âm thanh IP IP Audio Module/ Module âm thanh IP
 
Line Ouput / Ngõ ra âm thanh  
Output Level / Mức tín hiệu ra +6 dBV ±3 dB
Frequency Response / Dải tần số 20Hz~20kHz
THD + N Ration (AES17LPF) Less than 0.1%
Nhỏ hơn 0.1%
S/N Ration (20kHz LPF, A-WTD) Greater than 91 dB
Lớn hơn 91dB
 
Amplifier / Bộ khuếch đại  
Description / Mô tả Built in 10W Class D
Tích hợp bộ khuếch đại Class D công suất 10W
 
Network / Mạng  
Ethernet 10/100 Base-T
Cổng mạng 10/100 Base-T
 
Memory / Bộ nhớ  
Internal Memory / Bộ nhớ trong 1 GBytes
External Memory (Micr SD)
Bộ nhớ ngoài
SDHC upto 32GB (SANDISK)
 
Contact / Tiếp điểm  
Contact Input. Dry contact
Ngõ vào tiếp điểm khô
One Channel / 1 kênh
Contact Output. Dry contact (NO)
Ngõ ra tiếp điểm khô
One channel / 1 kênh
 
General / Thông số chung  
Operating Temperature
Nhiệt độ hoạt động
-20°~+50°C(-4°F~+122°F)
Operating Humidity
Độ ẩm hoạt động
10~85% RH (Non-Condensing)
10~85% RH (không ngưng tụ)
IP Code / Chỉ số IP N/A / Không áp dụng
Weight / Trọng lượng 0.24Kg (0.53lb)
Size / Kích thước 123(W)*80(H)*30.6(W)mm
Color / Màu sắc White / Trắng
Certificate / Chứng nhận EMC: KS C 9832/9835, EN 55.32/55035, FCC Part 15 Subpart B, ICES-003, Safety: KC 62368-1, UL 62368-1, CAN/CSA 62368-1
 
Power / Nguồn cấp  
PoE PoE (IEEE 802.3 af type 1 Class 3)
Power / Nguồn cấp  
PoE+ (IEEE 802.3 at type 2 Class 4)
 
Embeded MIC / Micro tích hợp  
Input Sensitivity
Độ nhạy đầu vào
Sound Level Meter
Dùng cho đo mức âm thanh
Frequency Response
Dải tần số
Sound Level Meter
Dùng cho đo mức âm thanh
 
Audio / Âm thanh  
Supported Audio Format
Định dạng âm thanh hỗ trợ
WAV, MP3 in mono/stereo from 64 kbps to 320 kbps. Sampling rate from 16kHz up to48 kHz
WAV, MP3 (mono/stereo) từ 64 kbps đến 320 kbps
Tần số lấy mẫu từ 16 kHz đến 48 kHz
 
Network Protocol / Giao thức mạng  
Security / Bảo mật Password protection: admin, setup, user, guest (sha-2, Digest authentication, Useraccess log)
Bảo vệ bằng mật khẩu: admin, setup, user, guest (SHA-2, Digest Authentication, ghi log truy cập người dùng)
Supported Protocols
Giao thức hỗ trợ
IPv4, HTTP, SIP, mDNS, DNS, NTP, TCP, UDP, DHCP, ARP, ICMP
 
System Integration
Tích hợp hệ thống
 
Application Programming Interface SUNAPI (HTTP API)
Multi-source Dynamic PA control
Điều khiển phát thanh đa nguồn
Multi-source up to 48 (Multicast) (Audio 24CH + Mic 24CH), Up to 256 Zone Control (Multicast), Up to 20 Zone Control (Unicast), Up to 255 Groups
  • Tối đa 48 nguồn multicast (24 audio + 24 mic)
  • Tối đa 256 vùng (multicast)
  • Tối đa 20 vùng (unicast)
  • Tối đa 255 nhóm
VoIP Tested with SIP clients such as Grandstream, Yealink, Cisco, MicroSIP softphone and PBX supplier such as Asterisk, Supported SIP features: DTMF (RFC2833), Supported codecs: PCMU, PCMA, speex/8000, speex/16000
  • Tương thích SIP, đã thử nghiệm với Grandstream, Yealink, Cisco, MicroSIP và PBX như Asterisk
  • Tính năng SIP hỗ trợ: DTMF (RFC2833)
  • Codec hỗ trợ: PCMU, PCMA, Speex/8000, Speex/16000
TTS (Text-to-Speech)
Ngôn ngữ hỗ trợ
English (US, UK), German, French, Spanish, Russian
Audio Monitoring
Giám sát âm thanh
Speaker test by graphic level meter (Built in test tool)
Kiểm tra loa bằng đồng hồ mức đồ họa (công cụ test tích hợp)
Event & Preset
Kích hoạt sự kiện/ kịch bản
Virtual Contact, Dry contact
Tiếp điểm ảo, tiếp điểm khô
Functional Monitoring
Giám sát hệ thống
Connection verification, Built-in system logging
Kiểm tra kết nối, ghi log hệ thống tích hợp