
Module âm thanh IP SPA-D1000 là thiết bị âm thanh chuyên dụng của hãng Hanwha Vision, dùng để nhận và phát tín hiệu âm thanh thông qua mạng Ethernet, cho phép tích hợp hệ thống âm thanh analog vào hạ tầng mạng IP hiện có. Với khả năng tích hợp lập lịch phát (Scheduler), phát nhạc nền (Background Music) và chuyển văn bản thành giọng nói (Text-to-Speech), SPA-D1000 đáp ứng nhu cầu sử dụng trong khách sạn, tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại, trường học, bệnh viện.
| Product / Sản phẩm | |
| IP Audio Type / Loại thiết bị âm thanh IP | IP Audio Module/ Module âm thanh IP |
| Line Ouput / Ngõ ra âm thanh | |
| Output Level / Mức tín hiệu ra | +6 dBV ±3 dB |
| Frequency Response / Dải tần số | 20Hz~20kHz |
| THD + N Ration (AES17LPF) | Less than 0.1% Nhỏ hơn 0.1% |
| S/N Ration (20kHz LPF, A-WTD) | Greater than 91 dB Lớn hơn 91dB |
| Amplifier / Bộ khuếch đại | |
| Description / Mô tả | Built in 10W Class D Tích hợp bộ khuếch đại Class D công suất 10W |
| Network / Mạng | |
| Ethernet | 10/100 Base-T Cổng mạng 10/100 Base-T |
| Memory / Bộ nhớ | |
| Internal Memory / Bộ nhớ trong | 1 GBytes |
| External Memory (Micr SD) Bộ nhớ ngoài | SDHC upto 32GB (SANDISK) |
| Contact / Tiếp điểm | |
| Contact Input. Dry contact Ngõ vào tiếp điểm khô | One Channel / 1 kênh |
| Contact Output. Dry contact (NO) Ngõ ra tiếp điểm khô | One channel / 1 kênh |
| General / Thông số chung | |
| Operating Temperature Nhiệt độ hoạt động | -20°~+50°C(-4°F~+122°F) |
| Operating Humidity Độ ẩm hoạt động | 10~85% RH (Non-Condensing) 10~85% RH (không ngưng tụ) |
| IP Code / Chỉ số IP | N/A / Không áp dụng |
| Weight / Trọng lượng | 0.24Kg (0.53lb) |
| Size / Kích thước | 123(W)*80(H)*30.6(W)mm |
| Color / Màu sắc | White / Trắng |
| Certificate / Chứng nhận | EMC: KS C 9832/9835, EN 55.32/55035, FCC Part 15 Subpart B, ICES-003, Safety: KC 62368-1, UL 62368-1, CAN/CSA 62368-1 |
| Power / Nguồn cấp | |
| PoE | PoE (IEEE 802.3 af type 1 Class 3) |
| Power / Nguồn cấp | |
| PoE+ | (IEEE 802.3 at type 2 Class 4) |
| Embeded MIC / Micro tích hợp | |
| Input Sensitivity Độ nhạy đầu vào | Sound Level Meter Dùng cho đo mức âm thanh |
| Frequency Response Dải tần số | Sound Level Meter Dùng cho đo mức âm thanh |
| Audio / Âm thanh | |
| Supported Audio Format Định dạng âm thanh hỗ trợ | WAV, MP3 in mono/stereo from 64 kbps to 320 kbps. Sampling rate from 16kHz up to48 kHz WAV, MP3 (mono/stereo) từ 64 kbps đến 320 kbps Tần số lấy mẫu từ 16 kHz đến 48 kHz |
| Network Protocol / Giao thức mạng | |
| Security / Bảo mật | Password protection: admin, setup, user, guest (sha-2, Digest authentication, Useraccess log) Bảo vệ bằng mật khẩu: admin, setup, user, guest (SHA-2, Digest Authentication, ghi log truy cập người dùng) |
| Supported Protocols Giao thức hỗ trợ | IPv4, HTTP, SIP, mDNS, DNS, NTP, TCP, UDP, DHCP, ARP, ICMP |
| System Integration Tích hợp hệ thống | |
| Application Programming Interface | SUNAPI (HTTP API) |
| Multi-source Dynamic PA control Điều khiển phát thanh đa nguồn | Multi-source up to 48 (Multicast) (Audio 24CH + Mic 24CH), Up to 256 Zone Control (Multicast), Up to 20 Zone Control (Unicast), Up to 255 Groups
|
| VoIP | Tested with SIP clients such as Grandstream, Yealink, Cisco, MicroSIP softphone and PBX supplier such as Asterisk, Supported SIP features: DTMF (RFC2833), Supported codecs: PCMU, PCMA, speex/8000, speex/16000
|
| TTS (Text-to-Speech) Ngôn ngữ hỗ trợ | English (US, UK), German, French, Spanish, Russian |
| Audio Monitoring Giám sát âm thanh | Speaker test by graphic level meter (Built in test tool) Kiểm tra loa bằng đồng hồ mức đồ họa (công cụ test tích hợp) |
| Event & Preset Kích hoạt sự kiện/ kịch bản | Virtual Contact, Dry contact Tiếp điểm ảo, tiếp điểm khô |
| Functional Monitoring Giám sát hệ thống | Connection verification, Built-in system logging Kiểm tra kết nối, ghi log hệ thống tích hợp |