
Camera IP UNV IPC3612LB-AF28-ECO
Giải pháp giám sát trong nhà và ngoài trời với thiết kế Turret hiện đại, cảm biến CMOS 2MP cho hình ảnh Full HD sắc nét. Camera được trang bị công nghệ Human Detection 2.0, Smart IR tầm xa 30m, micro tích hợp và công nghệ giảm nhiễu 2D/3D DNR, mang đến hình ảnh rõ ràng trong nhiều điều kiện ánh sáng. Hỗ trợ cấp nguồn PoE giúp việc lắp đặt nhanh chóng, tiết kiệm chi phí, phù hợp cho gia đình, văn phòng, cửa hàng và các hệ thống giám sát chuyên nghiệp.
Hình ảnh chất lượng cao với độ phân giải 1080P, cảm biến CMOS kích thước 1/3.0"
Độ phân giải 1080P (1920×1080) @ 30 khung hình/giây (fps); 720P (1280×720) @ 30 khung hình/giây (fps)
Hỗ trợ công nghệ phát hiện cơ thể người chính xác (Human Body Detection 2.0)
Chuẩn nén hình ảnh: Ultra 265, H.265, H.264
Công nghệ giảm nhiễu kỹ thuật số 2D/3D DNR
Tính năng ROI (vùng quan tâm) giúp đảm bảo chất lượng hình ảnh cao ở các khu vực cần thiết trong điều kiện băng thông thấp
Công nghệ hồng ngoại thông minh (Smart IR), tầm xa hồng ngoại lên đến 30 mét (98.4 ft.)
Điều chỉnh góc linh hoạt theo 3 trục (3-axis)
Tích hợp sẵn Micro thu âm (Built-in mic)
Dải nhiệt độ hoạt động rộng: -30°C đến 60°C (-22°F đến 140°F)
Hỗ trợ cấp nguồn qua mạng PoE
Đạt tiêu chuẩn NDAA (Đạo luật Ủy quyền Quốc phòng Hoa Kỳ)
| Camera | |
| Cảm biến hình ảnh | 1/3.0" CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2 MP |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | Màu: 0.01 Lux (F2.0, bật AGC); 0 Lux khi bật hồng ngoại (IR) |
| Chế độ Ngày/Đêm | Bộ lọc hồng ngoại cắt tự động chuyển đổi (ICR) |
| Tốc độ màn trập | Tự động/Thủ công, từ 1 đến 1/100000 giây |
| Góc điều chỉnh cơ học | Pan: 0°–360°, Tilt: 0°–80°, Rotate: 0°–360° |
| Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N) | > 52 dB |
| Chống ngược sáng (WDR) | DWDR |
| Ống Kính (Lens) | |
| Tiêu cự | 2.8 mm |
| Loại khẩu độ | Cố định (Fixed) |
| Khẩu độ | F2.0 |
| Góc nhìn | H: 87.8° / V: 48.9° / D: 99.0° |
| Bộ Chiếu Sáng (Illuminator) | |
| Loại đèn | IR (Hồng ngoại) |
| Tầm xa hồng ngoại | 30 m (98.4 ft.) |
| Bước sóng hồng ngoại | 850 nm |
| Điều khiển hồng ngoại | Tự động (Auto) / Thủ công (Manual) |
| Video & Hình Ảnh | |
| Chuẩn nén video | Ultra 265, H.265, H.264 |
| Tốc độ khung hình | 1080P (1920×1080) @30fps; 720P (1280×720) @30fps |
| Tốc độ bit video | 128 Kbps đến 6144 Kbps |
| Tính năng hình ảnh | DWDR, ROI, cân bằng trắng tự động, 2D/3D DNR, Smart IR, chống sương mù kỹ thuật số |
| Vùng quan tâm (ROI) | Lên đến 8 vùng |
| Luồng video | Luồng kép (Dual streams) |
| Âm Thanh & Cảnh Báo | |
| Âm thanh | Micro tích hợp (Built-in mic) |
| Chuẩn nén âm thanh | G.711U, G.711A |
| Phát hiện | Phát hiện chuyển động, phát hiện âm thanh, phát hiện cơ thể người 2.0 |
| Mạng & Kết Nối | |
| Kết nối | 1 cổng RJ45 10M/100M Base-TX Ethernet |
| Giao thức hỗ trợ | IPv4, IGMP, ICMP, ARP, TCP, UDP, DHCP, RTP, RTSP, DNS, DDNS, NTP, UPnP, HTTP, QoS, RTCP, RTMP |
| Khả năng tương thích | ONVIF (Profile S, Profile T), API, SDK |
| Tổng Quan (General) | |
| Nguồn điện | PoE (IEEE 802.3af) |
| Điện năng tiêu thụ | Tối đa 2.5 W |
| Kích thước | Ø118 mm x 100 mm |
| Trọng lượng | 0.19 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến 60°C, độ ẩm ≤ 95% RH |
| Chứng nhận | CE-EMC, FCC, CE LVD, CE-ROHS, WEEE |