


| Thông số | Giá trị |
| Model / Mẫu sản phẩm | MW3265-F |
| Backlight / Đèn nền | DLED |
| Panel Size / Kích thước màn hình | 65" |
| Resolution / Độ phân giải | 3840 × 2160 |
| Color Support / Số màu hiển thị | 1.07 tỷ màu |
| Brightness / Độ sáng | 350 cd/m² |
| Contrast Ratio / Tỷ lệ tương phản | 1200:01:00 |
| Response Time / Thời gian phản hồi | ≤8 ms |
| Viewing Angle (H/V) / Góc nhìn (Ngang/Dọc) | 178° / 178° |
| Pixel Pitch (H × V) / Khoảng cách điểm ảnh (Ngang × Dọc) | 0.37 × 0.37 mm |
| Display Size / Kích thước vùng hiển thị | 1428.48 × 803.52 mm |
| Refresh Rate / Tần số quét | 60 Hz |
| Operation Hour / Thời gian hoạt động | 24/7 |
| Bezel Width / Độ rộng viền | 1.7 mm (Trên/Trái/Phải), 17.5 mm (Dưới) |
| LCD Technology / Panel Type / Công nghệ LCD / Loại tấm nền | IPS |
| Video Input / Cổng vào hình ảnh | 2 × HDMI, 2 × DP (Hỗ trợ tối đa 3840 × 2160 @60 Hz) |
| Audio Output / Cổng ra âm thanh | 1 × AUDIO OUT |
| Speaker / Loa | 2 × 10 W |
| VESA / Chuẩn treo VESA | 300 × 200 mm |
| Wall-mounted Thread / Lỗ ren treo tường | 4 × M6, độ sâu ren 12 mm |
| Multi-Language / Ngôn ngữ OSD | 16 ngôn ngữ (EN, FR, ES, PT, DE, IT, NL, SV, FI, PL, CS, RU, KO, CN giản thể, CN phồn thể, JP) |
| Input Voltage / Điện áp đầu vào | AC 100 ~ 240 V, 50/60 Hz |
| Typical Power Consumption / Công suất tiêu thụ | <140 W |
| Standby Power Consumption / Công suất chờ | <0.5 W |
| Product Dimensions (W × H × D) / Kích thước sản phẩm (R × C × S) | 1446.18 × 831.11 × 79.2 mm |
| Package Dimensions (W × H × D) / Kích thước đóng gói (R × C × S) | 1600 × 940 × 185 mm |
| Net Weight / Khối lượng tịnh | 15.8 kg |
| Gross Weight / Khối lượng cả bì | 26 kg |
| Operating Temperature / Nhiệt độ hoạt động | 0°C ~ 40°C |
| Operating Humidity / Độ ẩm hoạt động | 10% ~ 90% (Không ngưng tụ) |
| Storage Temperature / Nhiệt độ lưu trữ | -10°C ~ 60°C |
| Storage Humidity / Độ ẩm lưu trữ | 10% ~ 90% (Không ngưng tụ) |
| Material / Chất liệu | Nhựa |
| Lifetime / Tuổi thọ | 30.000 giờ |
| Standard Accessories / Phụ kiện đi kèm | 1 × Cáp HDMI, 1 × Cáp nguồn, 1 × Điều khiển từ xa, 1 × Hướng dẫn nhanh, 1 × Bộ giá treo tường |
| MTBF / Thời gian trung bình giữa hai lần hỏng | 50.000 giờ |
