
Mã sản phẩm; NVR-104E2-P4
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật | NVR-104E2-P4 | NVR-108E2-P8 |
|---|---|---|---|
| Giải mã (Decoding) | Định dạng giải mã | Ultra 265, H.265, H.264 | |
| Khả năng giải mã | 1 x 4K@30, 2 x 6MP@30, 4 x 5MP@25, 4 x 4MP@25, 4 x 3MP@25, 4 x 1080P@30 | 1 x 4K@30, 2 x 6MP@30, 4 x 5MP@25, 4 x 4MP@25, 4 x 3MP@25, 6 x 1080P@30, 8 x 720P@30 | |
| Mô tả khả năng giải mã | Độ phân giải của từng kênh không được vượt quá 4000 điểm ảnh (chiều dài) và 3000 điểm ảnh (chiều rộng) | ||
| Nén âm thanh | G.711A, G.711U | ||
| Mạng (Network) | Băng thông đầu vào (Incoming) | 40 Mbps | 50 Mbps |
| Băng thông đầu ra (Outgoing) | 40 Mbps | ||
| Truy cập từ xa (Remote Users) | 128 người dùng | ||
| Giao thức hỗ trợ | TCP/IP, P2P, UPnP, DHCP, HTTP, HTTPS, DNS, DDNS, SMTP, RTSP, IPv4 | ||
| Trình duyệt (Cần Plugin) | IE10, IE11, Chrome 45+, Edge 79+, Firefox 52+ | ||
| Đầu vào Video/Audio | Đầu vào camera IP | 4 kênh | 8 kênh |
| Đầu ra Video/Audio | Đầu ra HDMI | 4K (3840 × 2160)/30 Hz, 1920 × 1080/60 Hz, 1920 × 1080/50 Hz, 1600 × 1200/60 Hz, 1280 × 1024/60 Hz, 1280 × 720/60 Hz, 1024 × 768/60 Hz | |
| Đầu ra VGA | 1920 × 1080/60 Hz, 1920 × 1080/50 Hz, 1600 × 1200/60 Hz, 1280 × 1024/60 Hz, 1280 × 720/60 Hz, 1024 × 768/60 Hz | ||
| Đầu ra Audio RCA | 1 kênh | ||
| Hiển thị xem trực tiếp | Split 1/4 khung hình | Split 1/4/6/8/9 khung hình | |
| Chế độ hành lang (Corridor) | Split 3/4 khung hình | Split 3/4/5/7/9 khung hình | |
| Ghi hình (Recording) | Độ phân giải ghi hình | 8 MP/6 MP/5 MP/4 MP/3 MP/1080P/960P/720P/D1/2CIF/CIF | |
| Phát lại đồng bộ tại chỗ | 4 kênh | 8 kênh | |
| Tính năng thông minh | Phát hiện VCA từ IPC | SIP (Phát hiện xâm nhập, Vượt rào chắn, Vào vùng quy định, Rời vùng quy định), Phát hiện chuyển động thông minh (UMD) | |
| Tìm kiếm VCA | Tìm kiếm theo hành vi | ||
| Tính năng thông minh từ IPC | Tổng số 4 kênh (SIP hỗ trợ kênh 1-4, Chỉ cảnh báo, không lưu ảnh) | ||
| Giao diện người dùng | Ngôn ngữ GUI | 21 ngôn ngữ: Tiếng Việt, Tiếng Trung, Tiếng Anh, Tiếng Thái, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Pháp, Tiếng Đức, Tiếng Nga, v.v. | |
| Ổ cứng (Hard Disk) | Cổng SATA | 1 giao diện SATA | |
| Dung lượng | Tối đa 8 TB cho mỗi ổ cứng (Dung lượng tối đa phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường) | ||
| Giao diện bên ngoài | Giao diện mạng | 1 cổng RJ45 10M/100M tự điều chỉnh | |
| Cổng USB | Mặt sau: 2 × USB 2.0 | ||
| Nguồn điện | DC 48 V / 1.35 A | DC 52 V / 1.8 A | |
| Cấp nguồn PoE | Giao diện PoE | 4 cổng RJ45 10M/100M tự điều chỉnh | 8 cổng RJ45 10M/100M tự điều chỉnh |
| Công suất tối đa | Tối đa 30W trên 1 cổng, Tổng công suất tối đa 54W | Tối đa 30W trên 1 cổng, Tổng công suất tối đa 75W | |
| Chuẩn PoE hỗ trợ | IEEE 802.3at, IEEE 802.3af | ||
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ làm việc | -10 ℃ đến 55 ℃ (14 ℉ đến 131 ℉) | |
| Độ ẩm làm việc | ≤ 90% RH (Không ngưng tụ) | ||
| Công suất tiêu thụ | ≤ 9W (Không bao gồm ổ cứng) | ||
| Kích thước & Trọng lượng | Trọng lượng | ≤ 1.2 kg (Không bao gồm ổ cứng) | |
| Kích thước (D x R x C) | 260mm × 243mm × 46mm | ||
| Chứng nhận (Certification) | Chứng chỉ đạt được | CE; FCC; RoHS; WEEE | |
| Chuẩn CE | EN 55032, EN 61000-3-3, EN IEC 61000-3-2, EN 55035 | ||
| Chuẩn FCC | Part 15 Subpart B |