• 0963 00 88 11
NVR – Network Video Recorder NVR – Network Video Recorder Mã sản phẩm: NVR501-04B-P4-A
1 HDD 4-ch 4 PoE 1U Network Video Recorder
NVR501-04B-P4-A Camera Số lượng: 1 Cái

NVR – Network Video Recorder

Cloud Zoom small image
  • Mã sản phẩm: NVR501-04B-P4-A
    1 HDD 4-ch 4 PoE 1U Network Video Recorder

TÍnh năng: 
  • Hỗ trợ các định dạng video Ultra 265 / H.265 / H.264.
  • Đầu vào 4 kênh camera.
  • Cắm là chạy (Plug & Play) với 4 cổng mạng PoE độc lập.
  • Hỗ trợ xuất hình ảnh đồng thời qua cổng HDMI và VGA.
  • Độ phân giải ghi hình lên đến 16 Megapixels.
  • Công nghệ ANR giúp nâng cao độ tin cậy lưu trữ khi mất kết nối mạng.
  • Hỗ trợ nâng cấp phần mềm qua đống mây (Cloud Upgrade).
Danh mục Thông số kỹ thuật Chi tiết
Mã sản phẩm Model NVR501-04B-P4-A
Giải mã Chuẩn nén giải mã Ultra 265, H.265, H.264
  Khả năng giải mã

Ultra 265/H.265: 2 x 16MP@30fps, 2 x 12MP@30fps, 4 x 4K@30fps

 

H.264: 2 x 16MP(4800*2688)@30fps, 2 x 12MP@30fps, 2 x 4K@30fps, 4 x 5MP@30fps

  Nén âm thanh G.711A, G.711U
Băng thông & Mạng Băng thông đầu vào 80 Mbps
  Băng thông đầu ra 64 Mbps
  Số lượng tài khoản thêm tối đa 32 tài khoản
  Người dùng truy cập từ xa 128 người dùng
  Giao thức hỗ trợ TCP/IP, P2P, UPnP, NTP, DHCP, PPPoE, HTTP, HTTPS, DNS, DDNS, SNMP, SMTP, RTSP, IPv6
  Trình duyệt Web (Plugin) Windows: IE (IE10/11), Firefox (phiên bản 52.0 trở lên), Chrome (phiên bản 45 trở lên), Edge (phiên bản 79 trở lên)
Đầu vào Video/Âm thanh Đầu vào camera IP 4 kênh
  Đầu vào âm thanh RCA 1 kênh
Đầu ra Video/Âm thanh Đầu ra HDMI HDMI: 4K (3840x2160)/30Hz, 1920x1080/60Hz, 1920x1080/50Hz, 1600x1200/60Hz, 1280x1024/60Hz, 1280x720/60Hz, 1024x768/60Hz
  Đầu ra VGA VGA: 1920x1080/60Hz, 1920x1080/50Hz, 1600x1200/60Hz, 1280x1024/60Hz, 1280x720/60Hz, 1024x768/60Hz
  Đầu ra âm thanh RCA 1 kênh
Hiển thị & Ghi hình Chế độ hiển thị xem trực tiếp 1 / 4 màn hình
  Màn hình chế độ hành lang 3 / 4 màn hình (Corridor Mode)
  Âm thanh 2 chiều 1 kênh, RCA (sử dụng chung cổng vào/ra âm thanh)
  Chụp ảnh màn hình (Snapshot) Chụp ảnh qua FTP/Theo lịch/Theo sự kiện: 4 kênh chụp ảnh, độ phân giải tối đa D1
  Độ phân giải ghi hình 16 MP / 12 MP / 8 MP / 6 MP / 5 MP / 4 MP / 3 MP / 1080P / 960P / 720P / D1 / 2CIF / CIF
Tính năng thông minh Tính năng thông minh từ Camera Tổng cộng 4 kênh (Phát hiện khuôn mặt, SIP - Chống xâm nhập thông minh, UMD - Phát hiện chuyển động nâng cao)
  Tìm kiếm VCA Tìm kiếm xe có động cơ, Tìm kiếm xe không động cơ, Tìm kiếm cơ thể người, Tìm kiếm chung, Báo cáo đếm người, Bản đồ nhiệt (Heat Map)
Cảnh báo & Báo động Báo động chung Phát hiện mất nét, Phát hiện thay đổi khung cảnh, Vật thể bị bỏ rơi, Vật thể bị di dời, Theo dõi tự động, Phát hiện chuyển động, Báo động cạy phá, Phát hiện cơ thể người, Mất tín hiệu video, Đầu vào báo động, Phát hiện âm thanh
  Báo động cảnh báo hệ thống Xung đột địa chỉ IP, Ngắt kết nối mạng, Ổ cứng ngoại tuyến, Ổ cứng bất thường, Truy cập trái phép, Dung lượng ổ cứng thấp, Ổ cứng đầy, Ghi hình/Chụp ảnh bất thường
Giao diện & Lưu trữ Ngôn ngữ giao diện GUI 38 ngôn ngữ: Tiếng Việt, Tiếng Trung (giản thể/phồn thể), Tiếng Anh, Thái, Thổ Nhĩ Kỳ, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Pháp, Đức, Ý, Nhật, Hàn,...
  Khe cắm ổ cứng (HDD) 1 cổng SATA
  Dung lượng ổ cứng Hỗ trợ tối đa 24 TB cho mỗi ổ cứng (dung lượng tối đa tùy thuộc vào nhiệt độ môi trường và kích thước ổ cứng, nhiệt độ môi trường không vượt quá 40°C)
Cổng kết nối bên ngoài Cổng Mạng 1 cổng RJ45 10M/100M Ethernet tự điều chỉnh
  Cổng USB Mặt sau: 1 × USB 2.0, 1 × USB 3.0
  Cổng nối tiếp (RS485 / RS232) Không hỗ trợ (N/A)
  Đầu vào / Đầu ra báo động 4 đầu vào / 1 đầu ra
Cấp nguồn & PoE Nguồn điện DC 48 V / 1.35 A
  Công suất PoE Tối đa 30 W cho một cổng, Tối đa 50 W cho tổng các cổng
  Chuẩn PoE hỗ trợ IEEE 802.3at, IEEE 802.3af
Môi trường & Kích thước Nhiệt độ hoạt động -10 ℃ đến 55 ℃ (14 ℉ đến 131 ℉)
  Độ ẩm hoạt động ≤ 90% RH (không ngưng tụ)
  Công suất tiêu thụ (không HDD) ≤ 10 W
  Trọng lượng (không HDD) ≤ 1.1 kg (2.43 lb)
  Kích thước 260 mm × 222 mm × 47 mm (Dài × Rộng × Cao)
Chứng nhận Chứng nhận tiêu chuẩn CE, FCC, UL, RoHS, WEEE
  Tiêu chuẩn CE / FCC

CE: EN 55032, EN 61000-3-3, EN IEC 61000-3-2, EN 55035;

 

FCC: Part15 Subpart B

 Từ khóa: #Uniview, #Camera