

















| Tổng quan | |
| Dung tích thực (Lít) | 488 ℓ |
| Chiều rộng (mm) | 833 mm |
| Chiều cao thực có bản lề (mm) | 1793 mm |
| Chiều sâu với tay cầm cửa (mm) | 740 mm |
| Khối lượng thực (kg) | 99 kg |
| Công nghệ làm lạnh | Twin Cooling Plus |
| Công suất | |
| Dung tích thực (Lít) | 488 ℓ |
| Dung tích thực ngăn đông (Lít) | 159 ℓ |
| Dung tích thực ngăn mát (Lít) | 329 ℓ |
| Đặc điểm kỹ thuật | |
| Chiều rộng (mm) | 833 mm |
| Chiều cao thực có bản lề (mm) | 1793 mm |
| Chiều cao thực không có bản lề (mm) | 1775 mm |
| Chiều sâu với tay cầm cửa (mm) | 740 mm |
| Chiều sâu không có tay cầm cửa (mm) | 740 mm |
| Chiều sâu không có cửa (mm) | 655 mm |
| Chiều ngang nguyên kiện (mm) | 890 mm |
| Chiều cao nguyên kiện (mm) | 1875 mm |
| Độ sâu nguyên kiện (mm) | 775 mm |
| Khối lượng thực (kg) | 99 kg |
| Khối lượng nguyên kiện (kg) | 109 kg |
| Tính năng làm lạnh | |
| Công nghệ No Frost | Yes |
| Công nghệ làm lạnh | Twin Cooling Plus |
| Đặc điểm ngăn lạnh | |
| Bộ lọc khử mùi | Yes |
| Số lượng kệ | 3 EA |
| Wine Rack | No |
| Chất liệu khay kệ | Tempered Glass |
| Ngăn chứa rau củ quả | 2 EA |
| Số lượng khay chứa | 6 EA |
| Ngăn trữ trứng | Yes |
| Làm lạnh nhanh Power Cool | Yes |
| Đặc điểm Ngăn đông | |
| Hệ thống làm đá | Twist Ice maker |
| Chất liệu khay kệ | Tempered Glass |
| Số lượng kệ | 4 EA |
| Ngăn chứa | 2 EA |
| Làm đông nhanh Power Freeze | Yes |
| Tính năng chung | |
| Cảnh báo khi cửa tủ chưa đóng kín Door Alarm | Yes |
| Máy nén | Digital Inverter Compressor |
| Đặc điểm ngoại thất | |
| Bảng điều khiển | External |
| Loại tay cầm | Recess |
| Màu sắc | Đen |
| Ngăn lấy nước | Water Dispenser |
| Công suất | |
| Vacation Mode | Yes |
| Năng lượng | |
| Energy Star Rating | 4 Star |
| Kết nối thông minh | |
| Kết nối wifi | No |
| Ứng dụng | |
| Ứng dụng SmartThings | No |