












Với 4 chế độ làm lạnh linh hoạt giúp bạn dễ dàng chuyển đổi theo từng nhu cầu bảo quản: Chế độ "Làm mát" (phù hợp thực phẩm dùng hằng ngày như sữa, thịt nguội…); Chế độ "Thịt & Cá"; Chế độ "Đông mềm" (phù hợp lưu trữ thực phẩm dài ngày hơn chế độ Thịt & Cá), Chế độ "Làm lạnh nhanh" cho đồ uống.
*Chế độ “Làm mát”: Thanh kéo ở “Min” và chọn nhiệt độ 3°C ở bảng điều khiển.
*Chế độ “Thịt & Cá”: Thanh kéo ở “Max” và chọn nhiệt độ 3°C ở bảng điều khiển.
*Chế độ “Đông mềm”: Thanh kéo ở “Max” và chọn nhiệt độ 1°C ở bảng điều khiển.
*Chế độ “Làm lạnh nhanh”: Thanh kéo ở “Max” và nhấn nút “Power Cool” ở bảng điều khiển.

Ngăn đông mềm linh hoạt Optimal Fresh+ ở chế độ “Đông mềm” giữ thịt, cá tươi lâu hơn gấp 2 lần*, bảo toàn trọn dưỡng chất đến 14 ngày mà không đông đá, không cần rã đông, nhờ đó người dùng dễ dàng cắt thái và chế biến nhanh chóng. Với thiết kế dạng kín và kháng khuẩn 99%, ngăn đông mềm hạn chế tình trạng lẫn mùi và bảo vệ sức khỏe gia đình bạn.
Mở rộng không gian lưu trữ tối đa với công nghệ SpaceMax™ tối ưu vật liệu cách nhiệt sử dụng bên trong, mang đến lớp vỏ mỏng hơn thông thường mà vẫn đảm bảo hiệu suất hoạt động tối ưu. Dung tích tăng thêm 20L cho bạn thoải mái lưu trữ mọi loại thực phẩm yêu thích.
*Dựa trên RT47CG6644S9ST so với các mẫu RT43K6230S8/ST.
Hệ thống lọc diệt khuẩn Active Fresh Filter* giúp loại bỏ 99.99% vi khuẩn** nhờ đó đảm bảo vệ sinh trong tủ lạnh và giảm nguy cơ nhiễm khuẩn của thực phẩm.
*Tính năng chỉ có ở một số sản phẩm nhất định.
** Được kiểm tra bởi Intertek. Diệt 99,99% vi khuẩn Staphylococcus Aureus và Escherichia Coli.
Với chế độ Power Cool, một luồng khí mát lạnh sẽ được thổi ra nhanh chóng, giúp cho thực phẩm hay đồ uống của bạn mát lạnh tức thì.

* Chỉ có ở một số mẫu sản phẩm nhất định.
Máy nén biến tần kỹ thuật số Digital Inverter tự động điều chỉnh tốc độ vận hành tùy theo nhu cầu làm lạnh. Nhờ đó, tủ lạnh tiết kiệm điện năng tốt hơn, giảm thiểu tiếng ồn và hạn chế hao mòn động cơ để kéo dài tuổi thọ máy, đồng thời được bảo hành đến 10 năm*.

| Tổng quan | |
| Dung tích thực (Lít) | 382ℓ |
| Kích thước (RxCxS) (mm) | 700 * 1715 * 672 mm |
| Khối lượng thực (kg) | 60kg |
| Công suất | |
| Dung tích thực (Lít) | 382 ℓ |
| Dung tích thực ngăn đông (Lít) | 93 ℓ |
| Dung tích thực ngăn mát (Lít) | 289 ℓ |
| Đặc điểm kỹ thuật | |
| Kích thước (RxCxS) (mm) | 700 * 1715 * 672 mm |
| Kích thước đóng gói (RxCxS) (mm) | 738 * 1810 * 730 mm |
| Khối lượng thực | 60kg |
| Khối lượng nguyên kiện | 66.5kg |
| Tính năng làm lạnh | |
| Công nghệ No Frost | Yes |
| Công nghệ làm lạnh đa chiều Multi Flow | Yes |
| Công nghệ làm lạnh | Mono Cooling |
| Đặc điểm ngăn lạnh | |
| Bộ lọc khử mùi | No |
| Số lượng kệ | 3 EA |
| Chất liệu khay kệ | Tempered Glass |
| Số lượng ngăn chứa | 2 EA |
| Đèn bên trong | Yes |
| Ngăn trữ trứng | Yes |
| Ngăn chứa rau củ quả | 1 EA |
| Ngăn đông mềm Optimal Fresh+ | Yes |
| Hệ thống lọc diệt khuẩn Active Fresh Filter | Yes |
| Đặc điểm Ngăn đông | |
| Số lượng kệ | 1 EA |
| Số lượng khay chứa | 2 EA |
| Chế độ làm đá | Auto |
| Chất liệu kệ |
|
| Tính năng chung | |
| Chất làm lạnh |
|
| Máy nén |
|
| Đặc điểm ngoại thất | |
| Bảng điều khiển | Internal |
| Loại tay cầm | Recess |
| Màu sắc | Đen |
| Ngăn lấy nước | Water Dispenser |
| |
| Vacation Mode | Yes |
| Năng lượng | |
| Energy Star Rating | 5 Star |
| Kết nối thông minh | |
| Kết nối wifi | No |