• 0963 00 88 11
P2G Series P2G Series Mã sản phẩm: IPC-B244-ADF28K-WP
 
Uho‑P2G‑M3F4D‑LA Uniarch Số lượng: 1 Cái

P2G Series

Cloud Zoom small image
  • Mã sản phẩm: IPC-B244-ADF28K-WP
     

Tính năng nổi bật: 
  • Hình ảnh chất lượng cao với độ phân giải 4 MP, cảm biến CMOS kích thước 1/1.8" và ống kính khẩu độ lớn F1.0.
  • Độ phân giải: 4 MP (2560 × 1440) ở tốc độ 25/20 khung hình/giây; 3 MP (2304 × 1296) ở tốc độ 30/25 khung hình/giây; 1080P (1920 × 1080) ở tốc độ 30/25 khung hình/giây.
  • Chuẩn nén video: Ultra 265, H.265, H.264, MJPEG.
  • Hỗ trợ công nghệ ColorHunter kết hợpWise-ISP, tối ưu hóa sâu về màu sắc, chi tiết và giảm thiểu hiện tượng nhòe hình (smear) trong các bối cảnh ánh sáng cực yếu.
  • Công nghệ chống ngược sáng thực WDR 120 dB giúp hình ảnh rõ nét trong điều kiện chênh sáng mạnh.
  • Hỗ trợ chế độ hành lang tỷ lệ 9:16 (Corridor mode).
  • Tích hợp sẵn Micro thu âm.
  • Đèn ánh sáng trắng (ánh sáng ấm), tầm xa chiếu sáng lên đến 30m.
  • Hỗ trợ thẻ nhớ MicroSD dung lượng lên đến 512 GB.
  • Tiêu chuẩn chống nước và bụi IP67.
  • Hỗ trợ cấp nguồn qua mạng PoE.
  • Đế gắn điều chỉnh linh hoạt 3 trục (3-axis).

 

Danh mục Thông số kỹ thuật IPC-B244-ADF28K-WP IPC-B244-ADF40K-WP
Mã sản phẩm Model IPC-B244-ADF28K-WP IPC-B244-ADF40K-WP
Camera Độ phân giải tối đa 4 MP 4 MP
  Cảm biến 1/1.8" CMOS 1/1.8" CMOS
  Độ sáng tối thiểu Màu: 0.0003 Lux (F1.0, AGC ON) Màu: 0.0003 Lux (F1.0, AGC ON)
  Tốc độ màn hình trập Tự động/Thủ công, 1 đến 1/100000 s Tự động/Thủ công, 1 đến 1/100000 s
  Góc điều chỉnh Xoay ngang (Pan): 0° ~ 360°, Xoay dọc (Tilt): 0° ~ 90°, Quay (Rotate): 0° ~ 360° Xoay ngang (Pan): 0° ~ 360°, Xoay dọc (Tilt): 0° ~ 90°, Quay (Rotate): 0° ~ 360°
  Tỷ lệ S/N > 52 dB > 52 dB
  Chống ngược sáng WDR thực 120 dB WDR thực 120 dB
Ống kính Tiêu cự 2.8 mm 4.0 mm
  Khẩu độ F1.0 F1.0
  Loại khẩu độ Khẩu độ cố định (Fixed Iris) Khẩu độ cố định (Fixed Iris)
  Góc nhìn ngang (H) 107.6° 92.1°
  Góc nhìn dọc (V) 58.4° 49.0°
  Góc nhìn đường chéo (D) 126.4° 108.3°
  Loại ống kính Ống kính cố định (Fixed Lens) Ống kính cố định (Fixed Lens)
Khoảng cách DORI Tiêu cự ống kính 2.8 mm 4.0 mm
  Phát hiện (Detect) 43.4 m 62.1 m
  Quan sát (Observe) 17.4 m 24.8 m
  Nhận biết (Recognize) 8.7 m 12.4 m
  Nhận dạng (Identify) 4.3 m 6.2 m
Đèn chiếu sáng Đèn bổ sung Ánh sáng ấm (Warm light) Ánh sáng ấm (Warm light)
  Điều khiển Bật/Tắt Tự động / Thủ công Tự động / Thủ công
  Khoảng cách chiếu sáng 30 m 30 m
Video Chuẩn nén video Ultra 265, H.265, H.264, MJPEG Ultra 265, H.265, H.264, MJPEG
  Định dạng H.264 Baseline profile, Main profile, High profile Baseline profile, Main profile, High profile
  Tốc độ khung hình

Luồng chính (Main Stream): 4 MP (2560×1440), tối đa 25 fps; 3 MP (2304×1296), tối đa 30 fps; 1080P (1920×1080), tối đa 30 fps

 

Luồng phụ (Sub Stream): 720P (1280×720), tối đa 30 fps; D1 (720×576), tối đa 30 fps; 640×360, tối đa 30 fps; 2CIF (704×288), tối đa 30 fps; CIF (352×288), tối đa 30 fps

Luồng chính (Main Stream): 4 MP (2560×1440), tối đa 25 fps; 3 MP (2304×1296), tối đa 30 fps; 1080P (1920×1080), tối đa 30 fps

 

Luồng phụ (Sub Stream): 720P (1280×720), tối đa 30 fps; D1 (720×576), tối đa 30 fps; 640×360, tối đa 30 fps; 2CIF (704×288), tối đa 30 fps; CIF (352×288), tối đa 30 fps

  Băng thông Video (Bit Rate) 128 Kbps đến 6144 Kbps 128 Kbps đến 6144 Kbps
  Mã hóa U-code Hỗ trợ Hỗ trợ
  Hiển thị thông tin (OSD) Lên đến 4 OSD Lên đến 4 OSD
  Vùng riêng tư (Privacy Mask) Lên đến 4 vùng Lên đến 4 vùng
  Vùng quan tâm (ROI) Hỗ trợ Hỗ trợ
  Luồng dữ liệu 2 luồng video đồng thời (Dual streams) 2 luồng video đồng thời (Dual streams)
Hình ảnh Cân bằng trắng Tự động, Ngoài trời, Tinh chỉnh, Đèn natri, Khóa, Auto2 Tự động, Ngoài trời, Tinh chỉnh, Đèn natri, Khóa, Auto2
  Chiếu sáng thông minh Hỗ trợ Hỗ trợ
  Giảm nhiễu kỹ thuật số 2D/3D DNR 2D/3D DNR
  Xoay hình Bình thường, Lật dọc, Lật ngang, 180°, Xoay 90° theo chiều kim đồng hồ, Xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ Bình thường, Lật dọc, Lật ngang, 180°, Xoay 90° theo chiều kim đồng hồ, Xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ
  Bù ngược sáng / Chống chói Hỗ trợ BLC / HLC Hỗ trợ BLC / HLC
  Chống sương mù Kỹ thuật số (Digital defog) Kỹ thuật số (Digital defog)
Sự kiện Báo động cơ bản Phát hiện chuyển động, Phát hiện chuyển động nâng cao (Ultra motion detection), Báo động cạy phá, Phát hiện âm thanh Phát hiện chuyển động, Phát hiện chuyển động nâng cao (Ultra motion detection), Báo động cạy phá, Phát hiện âm thanh
  Chức năng chung Chèn logo/mờ (Watermark), Lọc IP, Chính sách truy cập, Bảo vệ ARP, Xác thực RTSP, Xác thực người dùng, Xác thực HTTP Chèn logo/mờ (Watermark), Lọc IP, Chính sách truy cập, Bảo vệ ARP, Xác thực RTSP, Xác thực người dùng, Xác thực HTTP
Âm thanh Chuẩn nén âm thanh G.711U, G.711A G.711U, G.711A
  Tốc độ truyền âm thanh 64 Kbps 64 Kbps
  Âm thanh 2 chiều Không hỗ trợ (N/A) Không hỗ trợ (N/A)
  Khử nhiễu/lọc tiếng ồn Hỗ trợ Hỗ trợ
  Tần số lấy mẫu 8 kHz 8 kHz
Lưu trữ Lưu trữ tại chỗ (Thẻ nhớ) Khe cắm MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB Khe cắm MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB
  Lưu trữ qua mạng ANR, NAS (NFS) ANR, NAS (NFS)
Mạng kết nối Giao thức hỗ trợ IPv4, IPv6, IGMP, ICMP, ARP, TCP, UDP, DHCP, PPPoE, RTP, RTSP, RTCP, DNS, DDNS, NTP, UPnP, HTTP, HTTPS, SMTP, 802.1x, SNMP, QoS, RTMP, SSL/TLS IPv4, IPv6, IGMP, ICMP, ARP, TCP, UDP, DHCP, PPPoE, RTP, RTSP, RTCP, DNS, DDNS, NTP, UPnP, HTTP, HTTPS, SMTP, 802.1x, SNMP, QoS, RTMP, SSL/TLS
  Khả năng tương thích ONVIF (Profile S, Profile G, Profile T), API, SDK ONVIF (Profile S, Profile G, Profile T), API, SDK
  Người dùng / Máy chủ Tối đa 32 người dùng, 3 cấp độ: Quản trị viên, Người dùng thông thường, Người vận hành Tối đa 32 người dùng, 3 cấp độ: Quản trị viên, Người dùng thông thường, Người vận hành
  Bảo mật Bảo vệ mật khẩu, Mật khẩu mạnh, Mã hóa HTTPS, Xuất nhật ký thao tác, Xác thực Basic & Digest cho RTSP, Xác thực Digest cho HTTP, TLS 1.2, WSSE & Digest cho ONVIF Bảo vệ mật khẩu, Mật khẩu mạnh, Mã hóa HTTPS, Xuất nhật ký thao tác, Xác thực Basic & Digest cho RTSP, Xác thực Digest cho HTTP, TLS 1.2, WSSE & Digest cho ONVIF
  Phần mềm quản lý Ứng dụng di động (APP), Uniarch client Ứng dụng di động (APP), Uniarch client
  Trình duyệt Web

Trình duyệt cần Plug-in: IE 10+, Chrome 45+, Firefox 52+, Edge 79+

 

Trình duyệt không cần Plug-in: Chrome 57+, Firefox 58+, Edge 16+

Trình duyệt cần Plug-in: IE 10+, Chrome 45+, Firefox 52+, Edge 79+

 

Trình duyệt không cần Plug-in: Chrome 57+, Firefox 58+, Edge 16+

Cổng giao tiếp Vào/Ra âm thanh / Báo động Không hỗ trợ (N/A) Không hỗ trợ (N/A)
  Micro tích hợp Hỗ trợ Hỗ trợ
  Loa tích hợp / Kết nối Wi-Fi Không hỗ trợ (N/A) Không hỗ trợ (N/A)
  Cổng Mạng 1 × RJ45 10M/100M Base-TX Ethernet 1 × RJ45 10M/100M Base-TX Ethernet
Chứng nhận Tương thích điện từ (EMC) CE-EMC (EN 55032, EN 61000-3-3, EN IEC 61000-3-2, EN 55035), FCC (FCC 47 CFR part15 B) CE-EMC (EN 55032, EN 61000-3-3, EN IEC 61000-3-2, EN 55035), FCC (FCC 47 CFR part15 B)
  An toàn thiết bị (Safety) CE LVD (EN 62368-1) CE LVD (EN 62368-1)
  Môi trường CE-RoHS, WEEE CE-RoHS, WEEE
  Tiêu chuẩn bảo vệ IP67 (chống bụi/nước) IP67 (chống bụi/nước)
Thông số chung Nguồn cấp DC 12 V ± 25%, PoE (IEEE 802.3af) DC 12 V ± 25%, PoE (IEEE 802.3af)
  Công suất tiêu thụ Tối đa 3.5 W Tối đa 3.5 W
  Cổng cắm nguồn Phích cắm nguồn đồng trục Ø5.5 mm Phích cắm nguồn đồng trục Ø5.5 mm
  Kích thước 206 mm × 73 mm × 73 mm 206 mm × 73 mm × 73 mm
  Trọng lượng 0.30 kg 0.30 kg
  Chất liệu Graphene + Nhựa Graphene + Nhựa
  Môi trường hoạt động Nhiệt độ -30 ℃ đến 60 ℃, Độ ẩm: ≤ 95% RH (không ngưng tụ) Nhiệt độ -30 ℃ đến 60 ℃, Độ ẩm: ≤ 95% RH (không ngưng tụ)
  Môi trường lưu trữ Nhiệt độ -30 ℃ đến 60 ℃, Độ ẩm: ≤ 95% RH (không ngưng tụ) Nhiệt độ -30 ℃ đến 60 ℃, Độ ẩm: ≤ 95% RH (không ngưng tụ)
  Chống sét lan truyền 4 KV 4 KV
  Nút Reset cứng Hỗ trợ Hỗ trợ
  Ngôn ngữ giao diện Web 13 Ngôn ngữ (Tiếng Anh, Trung Quốc giản thể, Ba Lan, Đức, Nga, Pháp, Hàn Quốc, Hà Lan, Séc, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Tây Ban Nha Châu Âu, Ý) 13 Ngôn ngữ (Tiếng Anh, Trung Quốc giản thể, Ba Lan, Đức, Nga, Pháp, Hàn Quốc, Hà Lan, Séc, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Tây Ban Nha Châu Âu, Ý)
 Từ khóa: #camera, #Uniarch