• 0963 00 88 11
Bullet IP Camera Bullet IP Camera Mã sản phẩm: EXC2614S-X33-W-VD2
4MP 33X IR Explosion?Proof Bullet Network Camera
EXC2614S-X33-W-VD2 Camera Số lượng: 1 Cái

Bullet IP Camera

Cloud Zoom small image
  • Mã sản phẩm: EXC2614S-X33-W-VD2
    4MP 33X IR Explosion?Proof Bullet Network Camera

TÍnh năng:
  • Chất liệu thép không gỉ 316L, chứng nhận chống cháy nổ (Ex-mark): ATEX: Ex II 2GD Ex db IIC T6 Gb / Ex tb IIIC T80℃ Db; IECEx: Ex db IIC T6 Gb / Ex tb IIIC T80℃ Db.
  • Hỗ trợ nhiều tính năng thông minh chuyên sâu (deep smart): bảo vệ chu vi thông minh, phát hiện bất thường, đếm người.
  • Đếm người (People counting): hỗ trợ thống kê lưu lượng người di chuyển và phát hiện mật độ nhân sự, phù hợp với nhiều kịch bản ứng dụng khác nhau.
  • Tính năng chống xâm nhập thông minh (SIP): đi vào vùng, đi ra khỏi vùng, xâm nhập vùng, tích hợp khả năng phân loại mục tiêu thành xe có động cơ, xe không động cơ và người đi bộ.
  • Trại trang bị cảm biến độ nhạy cao, đáp ứng các yêu cầu giám sát ban đêm trong điều kiện ánh sáng cực yếu (chuẩn starlight).
  • Dải tương phản mở rộng quang học (WDR) 120dB, đáp ứng tốt nhu cầu giám sát trong các kịch bản có độ chênh sáng cao/ngược sáng.
  • Hỗ trợ các thuật toán mã hóa video H.265 và mã hóa linh hoạt SVC, đem lại hiệu quả nén cao hơn cùng khả năng ứng dụng linh hoạt.
  • Khả năng xuất đồng thời 5 luồng dữ liệu (five streams), đáp ứng các yêu cầu về xem trực tiếp và lưu trữ ở những mức băng thông và tốc độ khung hình khác nhau.
  • Hỗ trợ liên kết ARP cổng kết nối (gateway ARP binding), giúp ngăn chặn hành vi giả mạo địa chỉ MAC của gateway.
  • Hỗ trợ nhiều tùy chọn nguồn cấp: AC 220V / PoE (PoE 802.3at), đáp ứng yêu cầu cấp nguồn tin cậy cho từng kịch bản lắp đặt.
  • Cấu trúc niêm phong chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn chống nước và bụi IP68.
  • Hỗ trợ tiêu chuẩn chống ăn mòn và bảo vệ thiết bị NEMA 4X.

 

Danh mục Thông số kỹ thuật Chi tiết
Mã sản phẩm Model EXC2614S-X33-W-VD2
Camera Độ phân giải tối đa 4 MP
  Cảm biến 1/1.8" CMOS
  Độ sáng tối thiểu Màu: 0.002 lux (F1.5, AGC ON); Đen/Trắng: 0.001 lux (F1.5, AGC ON); 0 lux khi bật hồng ngoại
  Chế độ Ngày/Đêm Bộ lọc cắt hồng ngoại tự động chuyển đổi (ICR)
  Tốc độ màn hình trập Tự động/Thủ công, 1 đến 1/100000 s
  Tỷ lệ S/N > 56 dB
  Chống ngược sáng WDR thực 120 dB
Ống kính Tiêu cự 6.5 mm đến 214.5 mm
  Zoom quang học 33X (33 lần)
  Khẩu độ (Iris) F1.5 đến F5.19
  Góc nhìn ngang (H) 56.7° (Góc rộng) ~ 2.60° (Góc xa)
  Góc nhìn dọc (V) 33.8° (Góc rộng) ~ 1.46° (Góc xa)
  Góc nhìn đường chéo (D) 66.9° (Góc rộng) ~ 3.20° (Góc xa)
Khoảng cách DORI Phát hiện (Detect) 110.2 m ~ 2668.2 m
  Quan sát (Observe) 44.1 m ~ 1067.3 m
  Nhận biết (Recognize) 22.0 m ~ 533.6 m
  Nhận dạng (Identify) 11.0 m ~ 266.8 m
Đèn chiếu sáng Điều khiển Bật/Tắt Tự động / Thủ công
  Khoảng cách hồng ngoại 200 m
Video Độ phân giải Video

Luồng chính (Main Stream): 4MP (2688×1520), tối đa 30fps

 

Luồng phụ (Sub Stream): 2MP (1920×1080), tối đa 30fps

 

Luồng 3 (Third Stream): D1 (720×576), tối đa 30fps

 

Luồng 4 (Fourth Stream): D1 (720×576), tối đa 30fps

 

Luồng 5 (Fifth Stream): D1 (720×576), tối đa 30fps

  Chuẩn nén video H.265, H.264, MJPEG
  Băng thông Video (Bit Rate) 128 Kbps đến 16 Mbps
  Hiển thị thông tin (OSD) Lên đến 10 OSD
  Vùng riêng tư (Privacy Mask) 24 vùng, tối đa 8 vùng cho mỗi khung cảnh
  Vùng quan tâm (ROI) Hỗ trợ
  Mã hóa U-code Hỗ trợ
  Luồng dữ liệu Hỗ trợ đa luồng dữ liệu (Xuất đồng thời đến 5 luồng)
Hình ảnh Cân bằng trắng Tự động, Ngoài trời, Tinh chỉnh, Đèn natri, Khóa, Auto2
  Giảm nhiễu kỹ thuật số 2D/3D DNR
  Xoay hình Bình thường, Lật dọc, Lật ngang, 180°, Xoay 90° theo chiều kim đồng hồ, Xoay 90° ngược chiều kim đồng hồ
  Bù ngược sáng / Chống chói Hỗ trợ BLC / HLC
  Chống sương mù Kỹ thuật số (Digital defog)
  Chống rung hình ảnh EIS (Sử dụng cảm biến con quay hồi chuyển - Gyroscope)
Tính năng thông minh Phòng chống xâm nhập thông minh Vượt hàng rào ảo, xâm nhập vùng, đi vào vùng, đi ra vùng (hỗ trợ lọc báo động giả và phân loại người, xe không động cơ, xe có động cơ)
Âm thanh Chuẩn nén âm thanh G.711U, G.711A
  Tốc độ truyền âm thanh 128 Kbps
  Âm thanh 2 chiều Hỗ trợ
  Khử nhiễu/lọc tiếng ồn Hỗ trợ
  Tần số lấy mẫu 8 kHz, 16 kHz
Sự kiện Cảnh báo cơ bản Phát hiện chuyển động, Báo động cạy phá, Phát hiện âm thanh, Sự kiện tùy chỉnh
  Chức năng chung Chèn logo/mờ (Watermark), Lọc IP, Chính sách truy cập, Bảo vệ ARP, Xác thực RTSP, Xác thực người dùng, Xác thực HTTP, Đầu vào/đầu ra báo động
Lưu trữ Lưu trữ tại chỗ (Thẻ nhớ) Khe cắm Micro SD, hỗ trợ tối đa 512 GB (Khuyến nghị mua kèm thẻ nhớ, nhà sản xuất sẽ lắp sẵn trong quá trình chế tạo)
  Lưu trữ qua mạng ANR, NAS (NFS)
Mạng kết nối Giao thức hỗ trợ IGMP, RTP, SMTP, IPv4, IPv6, ICMP, ARP, TCP, UDP, DHCP, PPPoE, RTSP, RTCP, RTMP, DNS, DDNS, NTP, UPnP, HTTP, HTTPS, 802.1x, SNMP, QoS, SSL/TLS, SSH
  Khả năng tương thích SDK, ONVIF (Profile S, Profile G, Profile T, Profile M)
  Phần mềm quản lý EZStation, UNV-Link, UNV-Link Pro
  Trình duyệt Web Trình duyệt yêu cầu Plug-in để xem trực tiếp: IE 10+, Chrome 45+, Firefox 52+, Edge 79+
  Người dùng / Máy chủ Tối đa 32 người dùng, 3 cấp độ: Quản trị viên, Người dùng thông thường, Người vận hành
Tính năng PTZ Vị trí gốc (Home Position) Hỗ trợ
  Số lượng hành trình tuần tra 16 hành trình
  Số điểm cài đặt trước (Preset) 1024 điểm Preset
Cổng giao tiếp Cổng nối tiếp (Serial) 1 × RS485
  Vào/Ra âm thanh (Audio I/O) 1 Đầu vào: trở kháng 1 kΩ, biên độ 2.5 V [p-p]; 1 Đầu ra: trở kháng 600 Ω, biên độ 2 V [p-p]
  Vào/Ra báo động (Alarm I/O) 7 vào / 2 ra
  Cổng Mạng 1 × RJ45 10M/100M Base-TX Ethernet
Thông số chung Môi trường lưu trữ Nhiệt độ -40 ℃ đến 60 ℃, Độ ẩm: ≤ 95% RH (không ngưng tụ)
  Nguồn cấp AC 220V (100~240V), PoE+ (IEEE 802.3at)
  Công suất tiêu thụ 25.3 W
  Cổng cắm nguồn Dây nối với đầu cốt ép lạnh (Wires with cold-pressed terminal)
  Kích thước 395.4 mm × 265.9 mm × 150 mm (Dài × Rộng × Cao)
  Trọng lượng 9.79 kg
  Môi trường hoạt động Nhiệt độ -40 ℃ đến 60 ℃, Độ ẩm: ≤ 95% RH (không ngưng tụ)
  Chống sét lan truyền 6 KV
  Nút Reset cứng Hỗ trợ
  Đồng hồ thời gian thực (RTC) Hỗ trợ
Chứng nhận & Tiêu chuẩn Độ bền / Chống nước IP68 (tiêu chuẩn chống bụi và ngâm nước hoàn toàn)
  Tương thích điện từ (EMC) CE EMC: EN 55032, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 50130; FCC
  An toàn & Chống cháy nổ

CE LVD: EN IEC 62368-1

 

ATEX: EN IEC 60079-0, EN 60079-1, IEC 60079-31

 

IECEx: IEC 60079-0, IEC 60079-1, IEC 60079-31

  Môi trường CE RoHS: 2011/65/EU (EU) 2015/863; WEEE: 2012/19/EU
Xem trực tiếp & OSD Băng thông tối đa 50 Mbps
  Số ký tự OSD Tối đa 40 ký tự
  Luồng dữ liệu trực tiếp Tối đa 35 bitstream
  Xem trực tiếp không cần Plugin Hỗ trợ (Plugin Free)
  Phông chữ / Màu sắc OSD Phông chữ Vector, hỗ trợ màu sắc OSD
  Tương thích tiêu chuẩn NDAA Hỗ trợ
 Từ khóa: #Uniview, #camera