
* Chuyển mã đa chuẩn sang định dạng MPEC-2(MP@ML).
* Nhiều đầu vào DVB-S2/S/C/T/T2, TS / IP, ASI, DS3 và E3
* Dự phòng đầu vào giữa Tuner, ASI và TS / IP
* Giải mã video kỹ thuật số chuẩn MPEC-2 SD và MPEG-4/H.264 HD.
* Âm thanh kỹ thuật số tích hợp dòng chuyển mã.
* Nhiều đầu ra giải mã Analog and Digital : ASI, TS/IP, SDI, and CVBS.
* Linh hoạt tái ghép giữa các đầu vào ASI, Tuner và TS / IP .
Loại kết nối | 1×F type female 75Ω for Input, 1×F type |
| Dãi tần số ngõ vào | 950 ~ 2150MHz |
| Mức ngõ vào | -25 ~ -65dBm |
| Tốc độ Symbol | 5 ~ 45MBaud/s for QPSK |
| Hệ số Rolling Off | DVB-S QPSK: 0.35 |
| FEC Code Rate | DVB-S QPSK:1/2, 3/5, 2/3, 3/4, 4/5, 5/6, |
| LNB Polarization | 0, 13V, 18V(lựa chọn) |
| Băng tần chuyển mạch LNB | 0/22KHz (lựa chọn) |
| DiSEqC | DiSEqC 1.0 |
Ngõ vào DVB-C
Loại kết nối | 1×F type female 75Ω for Input, 1×F type |
| Dãi tần số ngõ vào | 48~860MHz |
| Mức ngõ vào | 45 ~ 75dBuV |
| Tốc độ Symbol | 1 ~ 7MS/s (ITU J.83 Annex A) |
| Constellation | 16/32/64/128/256 QAM |
| Suy hao đầu vào | 7dB (typ.) |
| Băng tần | 6MHz/7MHz/8MHz |
Ngõ vào DVB-T/T2
Loại kết nối | 1×F type female 75Ω for Input, 1×F type |
| Dãi tần số ngõ vào | VHF: 174 ~ 230MHz; UHF: 470 ~ 862MHz |
| Mức ngõ vào | -20 ~ -70dBm (Quasi Error Free, QEF) |
| Constellation | DVB-T: QPSK/16-QAM/64-QAM; |
| Chế độ FTT | DVB-T: 2K/8K |
| Tỉ số mã hóa FEC | DVB-T: 1/2, 2/3, 3/4, 5/6, 7/8 |
| Băng thông | 6MHz/7MHz/8MHz |
| Input Return Loss | 7dB (typ.) |
Ngõ vào ASI
Loại kết nối | 1×BNC, 75Ω |
| Chuẩn | DVB-ASI, EN50083-9 |
| TS Processing | Tái ghép các đầu vào ASI, Tuner, and TS/IP |
Ngõ vào DS3(lựa chọn)
Loại kết nối | 2×BNC Female, 75 Ω, including loop |
| Chuẩn | Compliant with ITU-T G.703 |
| Frame Structure | Compliant with ITU-T G.752 and ITU-T G.804 |
| Bit Rate | 44.736Mb/s |
Ngõ vào TS/IP
Loại kết nối | 2×RJ-45, 10/100 Base-T for TS/IP |
| TS/IP1 | TS/IP output for demodulated signal |
| TS/IP2 | TS/IP output for transcoded service |
| Useful Bit Rate | 70Mb/s for 10/100 Base-T |
| Protocol | UDP / RTP, Multicast / Unicast, IGMPv2,ARP |
TS Processing
Quản lý ngõ vào TS | Remux and demux between Tuner / DS3 |
| Quản lý ngõ ra TS | Remux and demux for mirrored ASI outputs |
| Service and PID management | Remux, filtering and remapping |
| PSI/SI | PSI/SI table regeneration, NIT and SDT |
Xử lý dữ liệu phụ trợ
Phụ để | DVB/EBU |
| VBI | Teletext, WSS, VFD, VPS |
| Chú thích | EIA 608, EIA 708, EIA 608-to-708 |
Ngõ ra ASI
Loại kết nối | 2×BNC Female, 75 Ω |
| ASI OUT1 | output for demodulated signal source |
| ASI OUT1 | output for transcoded service |
| Chuẩn | DVB-ASI, EN50083-9 |
| TS Processing | Tái ghép các đầu vào ASI, Tuner, and TS/IP |
Giải mã video kỹ thuật số
Chuẩn video | MPEG-2(MP@ ML for SD, MP@HL for HD) |
| Video PID Bit Rate | < 80Mb/s |
| Độ phân giải SDI | 1080i ×30, 1080i ×29.97,1080i ×25, |
Ngõ ra SDI (lựa chọn)
Loại kết nối | BNC Female, 75 Ω |
| Serial Interface | SMPTE 259M, 270 Mb/s (10bit) |
| Level | 800mV p-p |
Giải mã âm thanh kỹ thuật số
Loại kết nối | SDI BNC Female, 75Ω |
| Số ngõ ra | 1×digital audio* is decoded, 1 ×digital |
| Sampling Rate | 32, 44.1 and 48KHz |
| Audio Bit Rate | 32, 64, 96, 128, 160, 192, 224, 256, 288, |
| Output Level | 1Vpp |
| Output Format | XLR Balanced Audio |
| Load Impedance | 110Ω (with cable adaptors) |
Video Compression (nén)
Định dạng Analog Video | NTSC, PAL and SECAM |
| Tiêu chuẩn nén | MPEG-2 MP@ML (ISO/IEC13818-2) |
| Độ phân giải video | 480i (720×480) @29.97Hz: SMPTE125M |
| Aspect Ratio | 4:3/16:9 selectable |
| Video Encoding Bit rate | 1.5 ~ 20Mb/s |
Ngõ ra Analog Video
Cổng kết nối CVBS | 1×BNC 75Ω |
| Video Standard | NTSC, PAL, and SECAM |
| Signal Level | 1000mVp-p ±30mV |
| Frequency Response | <0.5dB,≥-4dB at 5.5MHz |
| Chroma-Luma Delay | <±30 ns |
| Field Time Distortion | <2% |
| Line Time Distortion | <1% |
| Short Time distortion | <2% |
| Differential Gain | <4% |
| Differential Phase | <5 |
| Signal to Noise Ratio | >55 dB (luminance weighted) |
Audio Compression
Compression Standard | MPEG-1 Layer I, II |
| Audio Sampling Rate | 32K, 44.1K, 48K |
| Audio Encoding Bit rate | 32, 64,128, 192, 256, 384Kbps |
Ngõ ra Analog Audio
Chuẩn kêt nối | DB-9 Connector |
| Output Impedance | 600Ω (balanced) |
| Output Mode | Left, Right, Dual Mono, Stereo |
| Number of Outputs | 1 pairs of stereo audio outputs |
Quản Lý và giám sát
Loại kết nối | 1×RJ-45, 10/100 Base-T, for equipment |
| Quản lý từ xa | SNMP, HTTP Web, Proprietary HDMS |
| Serial Port | 1×RS-232 9-pin D-sub, for debug use only |
| Quản lý nội bộ | LCD display and 6-key keypad |
| Equipment Upgrade | FTP loader |
Nguồn cung cấp
Nguồn cung cấp | AC 90V ~ 250V, 50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ | 24W (exclusive of LNB power) |
Thông số vật lý
Kích thước | 44mm×420mm×430mm |
| Trọng lượng | 4.5Kg Net, 6.2Kg Gross |
| Nhiệt độ vận hành | 0 ~ 45℃ |
| Nhiệt độ bảo quản | -10 ~ 60℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 10 ~ 90%, non-condensing |