
Tên: DSL Tester - ST330
Loại: Telecom Testing > Network Testing
Nhà sản xuất: Senter
Nước sản xuất: Trung Quốc
* Chứng nhận CE
* Thiết kế dạng module
* Nhận dạng và điều chỉnh chế độ kết nối dây DSL tự động
* Hiện thị WINCE và màn hình cảm ứng cho vận hành dễ dàng bởi người dùng
* Nâng cấp phần mềm từ xa
* Liên kết đến thiết bị USB, bàn phím, chuột và thẻ bộ nhớ bằng cổng USB
Các chứng năng chính
● Kiểm tra xDSL
Kiểm tra lớp vật lý
Bộ thông số modem
Các tính chất PPPoE/PPPoAQuay số PPPoE/PPPoA
Kiểm tra mạch vòng
FTP client
Kiểm tra tốc độ duyệt web
● Kiểm tra LAN
Các tính chất card mạng
Các tính chất PPPoE
Quay PPPoEKiểm tra lớp mạng
Kiểm tra IP (Faxiative IP)Duyệt web
FTP clientKiểm tra tốc độ trang web
● Kiểm tra DMM
Điện áp AC/DCTrở kháng vòng
Tụ điệnCách ly
● Mô phỏng MODEM
Thực hiện chức năng mô phỏng MODEM để quay số & kết nối Internet để kiểm tra lỗi.● Quản lý File
Ghi nhận/ loại bỏ dữ liệu Duyệt hồ sơ
Truyền file giữa các máy đo, thẻ nhớ và PC
● Nâng cấp phần mềm hệ thống
● Bộ tùy chọn tắt nguồn● Hiệu chỉnh lại màn hình
Các đặc tính kỹ thuật| ChipSet: | Globespanvirata |
| Các chuẩn liên quan: | ANSI T1.413ITU-T G.992.1 (G.DMT)ITU-T G.992.2 (G.Lite)ITU-T G.992.3 (ADSL2)ITU-T G.992.5 (ADSL2+)ITU-T G.994.1 (G.HS) |
|
Kiểm tra lớp vật lý |
|
| Module ADSL2+: | |
| Suy hao (dB): | 0~63.5 |
| Mức nhiễu (dB): | 0~32 |
| Tốc độ đường lênh (Mbps): | 0~1.2 |
| Tốc độ đường xuống (Mbps): | 0~24 |
| Khoảng cách kiểm tra tối đa: | 6.5 km |
|
Số bit kênh phụ DMT |
0~15 |
|
Hiển thị trạng thái |
Mất tín hiệu, mất kết nối. |
|
Tốc độ tối đa lên/xuống và tỷ lệ công suất dây DSL |
|
| Công suất ngõ ra tại chỗ của dây DSL | |
| Số lỗi đường dây DSL (CRC,HEC, FEC,NCD,OCD) | |
| Module ADSL2: | |
| Suy hao (dB): | 0~63.5 |
| Mức nhiễu (dB): | 0~32 |
| Tốc độ đường lên (Mbps): | 0~1 |
| Tốc độ đường xuống (Mbps): | 0~8 |
| Số lỗi đường dây DSL (CRC,HEC,FEC,NCD,OCD) | |
|
Công suất ngõ ra tại chỗ của dây DSL |
|
|
Chế độ kết nối dây DSL |
|
Kiểm tra DMM |
|
| Điện áp DC (V): | 0~400 |
| Điện áp AC (V): | 0~290 |
| Điện trở vòng (Ω): | 0~20000 |
| Tụ điện (nF): | 0~1000 |
| Trở kháng cách ly (MΩ): | 0~50 |
|
Các đặc tính khác |
|
|
Khả năng bộ nhớ |
20 M |
|
Hiển thị |
240×320 LCD, màn hình chạm, giao diện Windows |
|
Nguồn cung cấp |
Bên trong: pin Li-on 2800mAh có thể xạc |
|
Giao tiếp |
cổng RJ45 (cổng LAN), cổng RJ11 (cổng xDSL), cổng USB |
| Thời gian hoạt động của pin: | 8hs (ngoại trừ trạng thái modem) |
| Kích thước / trọng lượng: |
176mm×130mm×60mm/0.7kg(có pin) |