◦ Định vị khoảng cách lỗi
◦ Kiểm tra xung
◦ Kiểm tra lỗi dây cáp (đứt, hỏng)
◦ So sánh dạng xung
◦ Lưu dữ liệu kiểm tra
◦ Vùng chết nhỏ hơn 1m
◦ Màn hình LCD lớn và chống chói
{tab=Đặc điểm}
{tab=Đặc tính kỹ thuật}
|
Dãi đo lường (m) |
1~6,000 |
|
Độ phân giải (min) (m) |
0.2 |
|
Chính xác |
≤±2% |
|
Độ rộng xung |
30ns~3μs |
|
Điện áp (V) |
24 |
|
Dãy VOP (m/μs) |
50~300 |
|
Dãi đo lường (m) |
50,100, 200, 800, 1600, 3000, 6000 |
|
Dãy điểu chế độ lợi |
1~10 |
|
Vùng mù đo lường bằng tay |
≤1m |
|
Vùng mù đo lường tự động |
≤15m |
{tab=Đặc điểm chung}
|
Nhiệt độ làm việc (℃) |
0~40 |
|
Nhiệt độ lưu trữ (℃) |
-10~+70 |
|
Độ phân giải tinh thể lỏng |
320×240 |
|
Trọng lượng (kg) |
0.9 |
|
Kích thước (mm) |
205x160 x54 |
|
Pin |
Pin Li+ 7.2V có thể nạp lại |
|
Khoảng thời gian làm việc của pin (h) |
12 |
|
Cảnh báo điện áp thấp |
≤6V |
{/tabs}
Các bài liên quan: